So sánh xe Hyundai Tucson 1.6 AT Turbo 2020 vs MG RX5 1.5T STD 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 3 (TL)
1 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1490
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4480
4574
Chiều Rộng (mm)
1850
1876
Chiều Cao (mm)
1660
1690
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2708
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1574
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
196
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
225/55 R18
235/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1539
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1972

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 L Gamma T-GDi
SGE 1.5TGI
Công suất cực đại (hp)
177
168
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
265
275
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4500
2000 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I4
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (GDI)
-
Loại tăng áp
Turbocharged
Turbo tăng áp
Loại hộp số
Ly hợp kép
Tự động ly hợp kép 7DCT
Số lượng cấp số
7-DCT
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
62
55
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5
Chế độ vận hành
Comfort, Eco, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Nhựa, Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gấp 60:40, điều chỉnh độ ngả
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Điều hòa
Tự động
Điều khiển iện tử
Số vùng điều hòa
2
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Toàn cảnh
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Màn hình 14.1 inch
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái
Điều khiển iện, 1 chạm lên & xuống phía người lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎