So sánh xe Hyundai Tucson 2.0 AT 2018 vs Toyota Innova 2.0V 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 3
Thế hệ thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
(AN140)
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4480
4735
Chiều Rộng (mm)
1850
1830
Chiều Cao (mm)
1660
1795
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
178
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
225/60R17
215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1755
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2330

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0 MPI
1TR-FE
Công suất cực đại (kW)
114 kW / 6200 rpm
102
Công suất cực đại (hp)
155
76
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
192
183
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
4 xy-lanh thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm (MPI)
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
62
55
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phụ thuộc, lò xo trụ và thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá mập
Dạng thường
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình TFT 4.2-inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
2 ghế riêng biệt (Captain Seats) có tựa tay
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50 sang hai bên
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
màn hình cảm ứng 7-inch
Hệ thống loa
6 loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái
một chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-