So sánh xe Hyundai Tucson 2.0 AT 4WD 2010 vs Toyota Innova 2.0E 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2004
Năm kết thúc thế hệ
2015
2015
Mã thế hệ
LM
AN40
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Hàn Quốc
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4410
4585
Chiều Rộng (mm)
1820
1760
Chiều Cao (mm)
1655
1750
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1585
1510
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1586
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
176
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.29
5.4
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
205/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1403
1550
Trọng lượng toàn tải (kg)
1980
2130

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i
Công suất cực đại (kW)
-
100
Công suất cực đại (hp)
166
134
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
182
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
55
Tốc độ tối đa (km/h)
181
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
-
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
Cột
Dạng cột
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
-
3 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40, trượt
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Panorama
-
Hệ thống loa
-
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
CD, Radio, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Không có
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
-