So sánh xe Hyundai Tucson 2.0 AT Tiêu chuẩn 2022 vs Toyota Innova Cross 2.0 CVT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 4 (NX4)
2
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
Thế hệ thứ 2
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4630
4755
Chiều Rộng (mm)
1865
1845
Chiều Cao (mm)
1695
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1580
Khoảng sáng gầm xe (mm)
181
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.67
Kích thước lốp/lazang
235/65 R17
215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1700
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2290
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G2.0 MPI
M20A-FXS
Công suất cực đại (kW)
6200
128/6600
Công suất cực đại (hp)
156
172
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
192
205
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4500
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử (D-4S)
Loại tăng áp
-
Không
Tỷ số nén động cơ
-
14.0:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động vô cấp
Số lượng cấp số
6
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
54
52
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.3
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal
Loại pin
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Halogen
LED (chiếu xa, chiếu gần, ban ngày)
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital 4.2 inch + Analog
Màn hình đa thông tin 7 inch TFT
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
3 chấu bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 8 hướng
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✕︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
Cảm ứng 10.1 inch
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Có (tất cả các cửa)
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera 360 độ
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎