So sánh xe Hyundai Tucson 2.0 AT Tiêu chuẩn 2024 vs Toyota Innova Cross HEV 2.0 CVT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
2
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NX4
Thế hệ thứ 2
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1999
1987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4755
Chiều Rộng (mm)
1865
1845
Chiều Cao (mm)
1700
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1637
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
181
167
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.67
Kích thước lốp/lazang
235/65R17
225/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1630
1700
Trọng lượng toàn tải (kg)
2100
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
539
300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G2.0
M20A-FXS
Công suất cực đại (kW)
156/6200
112
Công suất cực đại (hp)
156
150
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
192
188 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4400
Kiểu dáng động cơ
I4
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng điện tử (D-4S)
Loại tăng áp
Không có
Hút khí tự nhiên
Tỷ số nén động cơ
-
14.0:1
Loại hộp số
Tự động
CVT
Số lượng cấp số
6
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
54
52
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.6
4.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.9
4.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.3
5.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport, Smart
-
Loại pin
-
Nickel-Metal Hydride (Ni-MH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED (chiếu xa, chiếu gần, ban ngày)
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Cửa hít
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình 4.2 inch
Kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ)
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, ghế phụ chỉnh cơ 4 hướng
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Hàng 2 gập 60:40, trượt và ngả; Hàng 3 gập 50:50
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
2
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
không
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
Cảm ứng 10.1 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Ghế lái và ghế phụ
Có (tất cả các cửa)
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✕︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎