So sánh xe Hyundai Tucson 2.0 ATH 2015 vs Kia Carens CRDi 2.0 MT 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1999
1991
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4475
-
Chiều Rộng (mm)
1850
-
Chiều Cao (mm)
1660
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
-
Kích thước lốp/lazang
R18
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0 MPI
-
Công suất cực đại (kW)
116
-
Công suất cực đại (hp)
156
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
4 xy lanh thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm MPI
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
6
-
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 4
-
Chế độ vận hành
Normal, Sport, Eco
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Thường
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm, điều chỉnh 4 hướng
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-