So sánh xe Hyundai Tucson 2.0 ATH 2015 vs Kia Carens EXMT 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2009
-
Năm kết thúc thế hệ
2015
-
Mã thế hệ
LM
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Hàn Quốc
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4475
4545
Chiều Rộng (mm)
1850
1820
Chiều Cao (mm)
1660
1650
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1573
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1569
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
R18
225/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1417
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2135

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0 MPI
Theta II 2.0L DOHC MPI
Công suất cực đại (kW)
116
107
Công suất cực đại (hp)
156
143
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
188
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4250
Kiểu dáng động cơ
4 xy lanh thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm MPI
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55
Tốc độ tối đa (km/h)
-
202
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 4
-
Chế độ vận hành
Normal, Sport, Eco
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Thường
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm, điều chỉnh 4 hướng
3 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
-
Màn hình giải trí
-
CD/MP3
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
1
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-