So sánh xe Hyundai Tucson LX 2.0 VVT 2010 vs Kia Carens SXMT 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4325
4545
Chiều Rộng (mm)
1795
1820
Chiều Cao (mm)
1680
1650
Chiều dài cơ sở (mm)
2630
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1573
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1569
Khoảng sáng gầm xe (mm)
195
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
-
225/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1417
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2135

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G4GC
Theta II 2.0L DOHC MPI
Công suất cực đại (kW)
104
107
Công suất cực đại (hp)
140
143
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
184
188
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4250
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm (MPI)
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
4
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55
Tốc độ tối đa (km/h)
-
202

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Dạng cột
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
-
3 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
CD/Radio
CD/MP3
Hệ thống loa
4
6
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎