|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 3 3 3 | 2 - VN2017, 1 - VN2017 - 2 - VN2017 1 - VN2017 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2015 2015 2015 | 2016, 2008 - 2016 2008 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2020 2020 2020 | 2024, 2016 - 2024 2016 | |
| Mã thế hệ | TL TL TL | P84, T84 - P84 T84 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1999 1999 1999 | 1598 1598 1598 1598 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | Crossover Crossover Crossover | Crossover Crossover Crossover Crossover | |
| Hạng xe | C C C | C - C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4475 4475 4475 | 4510 - 4510 - | |
| Chiều Rộng (mm) | 1850 1850 1850 | 1850 - 1850 - | |
| Chiều Cao (mm) | 1660 1660 1660 | 1662 - 1662 - | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2670 2670 2670 | 2730 - 2730 - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 172 172 172 | 165 - 165 - | |
| Kích thước lốp/lazang | R17, R18 R17 R18 | 225/55R18, 225/50R17 - 225/55R18 225/50R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - | 1492 - 1492 - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - - | 1918 - 1918 - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI | 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 - 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | 116 116 116 | 121 - 121 121 | |
| Công suất cực đại (hp) | 156 156 156 | 165 - 165 165 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200 6200 6200 | 6000 - 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 196 196 196 | 245 - 245 245 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 4000 4000 | 1400 - 4000 - 1400 - 4000 1400 - 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | 4 xy lanh thẳng hàng 4 xy lanh thẳng hàng 4 xy lanh thẳng hàng | Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 | 4 - 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang | Phía trước - Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm MPI Phun xăng đa điểm MPI Phun xăng đa điểm MPI | - - - - | |
| Loại tăng áp | - - - | Turbo - Turbo Turbo | |
| Loại hộp số | AT AT AT | Tự động - Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 6 6 6 | 6 - 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - - | 80 - 80 - | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - - - | 9.8 - 9.8 - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - | 205 - 205 - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - | 6.4, 8.2 - 6.4 8.2 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - | 10.56 - - 10.56 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - | 6.84 - - 6.84 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 4 EURO 4 EURO 4 | Euro 6 - Euro 6 - | |
| Chế độ vận hành | Normal, Sport, Eco Normal, Sport, Eco Normal, Sport, Eco | - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson | Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson - | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết | Thanh xoắn - Thanh xoắn - | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa - Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa - Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Bi-LED Projector, LED Bi-LED Projector LED | LED - LED LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED | LED - LED LED | |
| Ăng ten | Thường Thường Thường | Kính - Kính Kính | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Gạt mưa tự động | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ - ✔︎ | - - - - | |
| Giá nóc | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da | Ghế bọc da cao cấp - Ghế bọc da cao cấp Ghế bọc da cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog Analog Analog | 12, 3 inch, Analog - 12,3 inch Analog | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp nút bấm, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, tích hợp nút bấm, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, tích hợp nút bấm, điều chỉnh 4 hướng | Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng - Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng Vô lăng bọc da | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - - - | ✔︎ - - ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao - Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động | Tự động - Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 2 | 2 vùng độc lập - 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama - Toàn cảnh Panorama | Toàn cảnh Panaromic - Toàn cảnh Panaromic Toàn cảnh Panaromic | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ | |
| Màn hình giải trí | - - - | Màn hình cảm ứng 8 inch, Màn hình cảm ứng 7 inch - Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 7 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | - - - | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ | |
| Hệ thống loa | 6 loa 6 loa 6 loa | 6 - 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa - Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa | |
| Chuẩn kết nối | AUX, USB AUX, USB AUX, USB | Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi, USB/AUX/Bluetooth, định vị GPS - Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi USB/AUX/Bluetooth, định vị GPS | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 6 | 6 - 6 6 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi Camera lùi | Camera lùi 180*, Camera 360 - Camera lùi 180* Camera 360 | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - - - | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ | |