So sánh xe Hyundai Tucson 2017 vs VinFast VF e34 2022

Hyundai Tucson 2017

×

VinFast VF e34 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 3 3 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2016 2016 2016 2016 2016 2016 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Việt Nam (Lắp ráp) Việt Nam (Lắp ráp) Việt Nam (Lắp ráp) - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Điện Điện
Dung tích động cơ 1999, 1591, 1995 1999 1999 1999 1999 1591 1995 - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4475 4475 4475 4475 4475 4475 4475 4300 4300
Chiều Rộng (mm) 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1793 1793
Chiều Cao (mm) 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1613 1613
Chiều dài cơ sở (mm) 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2160 2160
Khoảng sáng gầm xe (mm) 172 172 172 172 172 172 172 180 180
Kích thước lốp/lazang 225/60 R17, 225/55 R18, 245/45 R19 225/60 R17 225/55 R18 225/60 R17 225/55 R18 245/45 R19 225/55 R18 215/45R18 215/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - - - 1490 1490
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - - - 1815 1815
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - 290 290

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 T-GDI, Diesel R 2.0 CRDi Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 T-GDI Diesel R 2.0 CRDi - -
Công suất cực đại (kW) 6200 rpm, 5500, 4000 6200 rpm 6200 rpm 6200 rpm 6200 rpm 5500 4000 - -
Công suất cực đại (hp) 155, 177, 185 hp 155 155 155 155 177 185 hp - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 5500, 4000 6200 6200 6200 6200 5500 4000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192, 265, 400 Nm 192 192 192 192 265 400 Nm - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 1500-4500, 1750 - 2750 4000 4000 4000 4000 1500-4500 1750 - 2750 - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6, 7DCT 6 6 6 6 7DCT 6 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 62 62 62 62 62 62 62 - -
Chế độ vận hành - - - - - - - Eco, Comfort, Sport Eco, Comfort, Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - - 147 (110 kW) 147 (110 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - - - 242 242
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - - 42 kWh 42 kWh
Loại pin - - - - - - - Lithium-ion Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - - 318.6 318.6
Loại cổng sạc - - - - - - - Tiêu chuẩn châu Âu CCS2 Tiêu chuẩn châu Âu CCS2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - - - - 8h 8h

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Macpherson Macpherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm (Multi-link) Liên kết đa điểm (Multi-link) Liên kết đa điểm (Multi-link) Liên kết đa điểm (Multi-link) Liên kết đa điểm (Multi-link) Liên kết đa điểm (Multi-link) Liên kết đa điểm (Multi-link) Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi Halogen, LED Bi Halogen LED Bi Halogen LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - - - - - Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - - - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Giả da Vinyl Giả da Vinyl
Khởi động nút bấm - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - - 7 inch TFT LCD 7 inch TFT LCD
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Da Da
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Hàng ghế sau có thể gấp 60:40 Hàng ghế sau có thể gấp 60:40
Hàng ghế thứ 3 - - - - - - - Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Panorama - Panorama - Panorama Panorama Panorama Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí - - - - - - - màn hình giải trí cảm ứng 10 inch màn hình giải trí cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối - - - - - - - Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio. Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio.

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 2 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn - - - - - - - Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi - - - Lùi - - 360 360
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ - - - - ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - - ✔︎ ✔︎