|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | Thế hệ thứ 3, Thế hệ thứ 3 (TL) Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 (TL) Thế hệ thứ 3 (TL) Thế hệ thứ 3 (TL) | 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2018 2018 2018 2018 2018 | 2021 2021 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - - | - - | |
| Mã thế hệ | - - - - - | - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - | - - | |
| Nhiên liệu | Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel | Điện Điện | |
| Dung tích động cơ | 1999, 1591, 1995 1999 1999 1591 1995 | - - | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover | Crossover Crossover | |
| Hạng xe | C C C C C | C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4480 4480 4480 4480 4480 | 4300 4300 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1850 1850 1850 1850 1850 | 1793 1793 | |
| Chiều Cao (mm) | 1660 1660 1660 1660 1660 | 1613 1613 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2670 2670 2670 2670 2670 | 2160 2160 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 172 172 172 172 172 | 180 180 | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/60R17, 225/55 R18, R19 225/60R17 225/55 R18 R19 225/55 R18 | 215/45R18 215/45R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - - | 1490 1490 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - - - - | 1815 1815 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - - | 290 290 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 T-GDi, D4HA (Diesel R 2.0 CRDi) Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 T-GDi D4HA (Diesel R 2.0 CRDi) | - - | |
| Công suất cực đại (kW) | 114 kW / 6200 rpm, 130 kW (5500 vòng/phút) 114 kW / 6200 rpm - 130 kW (5500 vòng/phút) - | - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 155, 177 155 155 177 155 | - - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 5500 6200 6200 5500 6200 | - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 192, 265 192 192 265 192 | - - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000, 1500 - 4500 4000 4000 1500 - 4500 4000 | - - | |
| Kiểu dáng động cơ | 4 xy-lanh thẳng hàng, I4, DOHC, Turbo Diesel (CRDi) 4 xy-lanh thẳng hàng - I4, DOHC 4 xy-lanh thẳng hàng, Turbo Diesel (CRDi) | - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 - 4 - | - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, ngang Phía trước - Phía trước, ngang Phía trước | - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Đa điểm (MPI), Phun xăng trực tiếp GDi Đa điểm (MPI) - Phun xăng trực tiếp GDi - | - - | |
| Loại tăng áp | Turbocharger - - Turbocharger - | - - | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 6 6 6 6 6 | 1 1 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 62 62 62 62 62 | - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 Euro 4 - - Euro 4 | - - | |
| Chế độ vận hành | Comfort, Eco, Sport - Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport | Eco, Comfort, Sport Eco, Comfort, Sport | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - - - - | 147 (110 kW) 147 (110 kW) | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - - - - | 242 242 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | - - - - - | 42 kWh 42 kWh | |
| Loại pin | - - - - - | Lithium-ion Lithium-ion | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - - - - - | 318.6 318.6 | |
| Loại cổng sạc | - - - - - | Tiêu chuẩn châu Âu CCS2 Tiêu chuẩn châu Âu CCS2 | |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) | - - - - - | 8h 8h | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | Macpherson Macpherson | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | Dầm xoắn Dầm xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen, Halogen projector, LED Halogen Halogen projector Halogen projector LED | LED LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED LED | LED LED | |
| Ăng ten | Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập | Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa hít | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da Da Da | Giả da Vinyl Giả da Vinyl | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog Analog Analog Analog Analog | 7 inch TFT LCD 7 inch TFT LCD | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da | Da Da | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Hàng ghế sau có thể gấp 60:40 Hàng ghế sau có thể gấp 60:40 | |
| Sạc không dây | ✕︎ - - ✕︎ - | - - | |
| Hàng ghế thứ 3 | - - - - - | Không có Không có | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 2 2 2 | - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama - Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama | Không Không | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch | màn hình giải trí cảm ứng 10 inch màn hình giải trí cảm ứng 10 inch | |
| Hệ thống loa | 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa | 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái | Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa | |
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4, Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 | Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio. Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio. | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 6 2 6 6 6 | 6 6 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - - - | Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi | 360 360 | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✕︎ - - ✕︎ - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |