So sánh xe Hyundai Tucson 2024 vs Kia Sportage 2022

Hyundai Tucson 2024

×

Kia Sportage 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thế hệ thứ 4 (NX4), 4 Thế hệ thứ 4 (NX4) 4 Thế hệ thứ 4 (NX4) 4 Thế hệ thứ 4 (NX4) 4 Thế hệ thứ 4 (NX4) 4 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Năm bắt đầu thế hệ 2022, 2021 2022 2021 2022 2021 2022 2021 2022 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ NX4 - NX4 - NX4 - NX4 - NX4 NQ5 NQ5 NQ5 NQ5 NQ5 NQ5 NQ5 NQ5 NQ5
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel
Dung tích động cơ 1999, 1591, 1995 1999 1999 1999 1999 1591 1591 1995 1995 1999, 1591, 1995 1999 1999 1999 1999 1591 1591 1995 1995
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C C C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4630, 4640 4630 4640 4630 4640 4630 4640 4630 4640 4660 4660 4660 4660 4660 4660 4660 4660 4660
Chiều Rộng (mm) 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1865
Chiều Cao (mm) 1695, 1700 1695 1700 1695 1700 1695 1700 1695 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700
Chiều dài cơ sở (mm) 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1620 - 1620 - 1620 - 1620 - 1620 1615 1615 1615 1615 1615 1615 1615 1615 1615
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1637 - 1637 - 1637 - 1637 - 1637 1622 1622 1622 1622 1622 1622 1622 1622 1622
Khoảng sáng gầm xe (mm) 181 181 181 181 181 181 181 181 181 190 190 190 190 190 190 190 190 190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 - 5.4 - 5.4 - 5.4 - 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 235/65 R17, 235/65R17, 235/60R18, 235/60 R18, 235/55 R19, 235/55R19 235/65 R17 235/65R17 235/60R18 235/60 R18 235/55 R19 235/55R19 235/60R18 235/60 R18 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1630 - 1630 - 1630 - - - - 1570, 1660, 1650 1570 1570 1660 1660 1660 1660 1650 1650
Trọng lượng toàn tải (kg) 2100 - 2100 - 2100 - - - - 2020, 2110, 2100 2020 2020 2020 2020 2110 2110 2100 2100
Dung tích khoang hành lý (lít) 539 - 539 - 539 - 539 - 539 543 543 543 543 543 543 543 543 543

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G2.0 MPI, Smartstream G2.0, Smartstream G1.6 T-GDI, G1.6 T-GDi, Smartstream D2.0 (D4HD), Smartstream D2.0 Smartstream G2.0 MPI Smartstream G2.0 Smartstream G2.0 MPI Smartstream G2.0 Smartstream G1.6 T-GDI G1.6 T-GDi Smartstream D2.0 (D4HD) Smartstream D2.0 Smartstream G2.0, Smartstream 1.6T-GDi, Smartstream D2.0 Smartstream G2.0 Smartstream G2.0 Smartstream G2.0 Smartstream G2.0 Smartstream 1.6T-GDi Smartstream 1.6T-GDi Smartstream D2.0 Smartstream D2.0
Công suất cực đại (kW) 6200, 156/6200, 132.4 kW @ 5500 rpm, 180/5500, 4000 rpm 6200 156/6200 6200 156/6200 132.4 kW @ 5500 rpm 180/5500 4000 rpm 156/6200 115, 132, 134 115 115 115 115 132 132 134 134
Công suất cực đại (hp) 156, 177.5, 180, 186 156 156 156 156 177.5 180 186 186 154, 177, 183 154 154 154 154 177 177 183 183
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 5500, 4000 - 6200 - 6200 - 5500 - 4000 6200, 5500, 4000 6200 6200 6200 6200 5500 5500 4000 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192, 265, 416 192 192 192 192 265 265 416 416 192, 265, 416 192 192 192 192 265 265 416 416
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 1500 - 4500, 2000 - 2750 rpm, 2000 4500 4500 4500 4500 1500 - 4500 - 2000 - 2750 rpm 2000 4500, 1500-4500, 2000-2750 4500 4500 4500 4500 1500-4500 1500-4500 2000-2750 2000-2750
Kiểu dáng động cơ I4, I4 (4 xy-lanh thẳng hàng), DOHC, I4 (4 xy lanh thẳng hàng) - I4 I4 (4 xy-lanh thẳng hàng) I4 I4, DOHC I4 I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 I I I I I I I I I
Số lượng xy lanh 4 - 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước, Phía trước - Trước Phía trước Trước - Trước - Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp, Đa điểm (MPI), Phun dầu điện tử CRDi - Phun xăng trực tiếp Đa điểm (MPI) Phun xăng trực tiếp Phun dầu điện tử CRDi Phun xăng trực tiếp Phun dầu điện tử CRDi Phun xăng trực tiếp MPI MPI MPI MPI MPI MPI MPI - -
Loại tăng áp Không có - Không có - Không có - Không có - Không có Turbo - - - - Turbo Turbo Turbo Turbo
Loại hộp số Tự động, Ly hợp kép 7 cấp (7DCT) Tự động Tự động Tự động Tự động Ly hợp kép 7 cấp (7DCT) Tự động Tự động Tự động AT, Tự động, DCT AT AT Tự động Tự động DCT DCT AT AT
Số lượng cấp số 6, 7 DCT, 7, 8 6 6 6 6 7 DCT 7 8 8 6, 7, 8 6 6 6 6 7 7 8 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54 54
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.6, 6.1 - 7.6 - 7.6 - 6.1 - 6.1 7.9, 7.79, 5.9 7.9 7.9 7.9 7.9 7.79 7.79 5.9 5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.9, 7.9 - 9.9 - 9.9 - 7.9 - 7.9 10.2, 9.36, 6.8 10.2 10.2 10.2 10.2 9.36 9.36 6.8 6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.3, 5.1 - 6.3 - 6.3 - 5.1 - 5.1 6.5, 6.87, 5.1 6.5 6.5 6.5 6.5 6.87 6.87 5.1 5.1
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport, Smart, Snow, Mud, Sand - Eco, Normal, Sport, Smart - Eco, Normal, Sport, Smart - Eco, Normal, Sport, Smart, Snow, Mud, Sand - Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Halogen, LED, LED (Projector) Bi-Halogen LED LED (Projector) LED LED (Projector) LED LED (Projector) LED LED, LED Projector LED LED LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập - Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ - ✕︎ - - - - - ✕︎ - - - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - -
Gạt mưa tự động - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít ✕︎ - ✕︎ - - - - - ✕︎ - - - - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - -
Giá nóc ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da màu đen, Da màu nâu Da màu đen Da màu đen Da màu nâu Da màu nâu Da màu nâu Da màu nâu Da màu nâu Da màu nâu
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình đa thông tin 4.2 inch kết hợp đồng hồ analog, Analog kết hợp màn hình 4.2 inch, Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch, 12.3 inch Màn hình đa thông tin 4.2 inch kết hợp đồng hồ analog Analog kết hợp màn hình 4.2 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch 12.3 inch Digital 4.2 inch, Full LCD 12.3 inch Digital 4.2 inch Digital 4.2 inch Full LCD 12.3 inch Full LCD 12.3 inch Full LCD 12.3 inch Full LCD 12.3 inch Full LCD 12.3 inch Full LCD 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, Da Bọc da, tích hợp phím điều khiển Da Bọc da, tích hợp phím điều khiển Da Bọc da, tích hợp phím điều khiển Da Bọc da, tích hợp phím điều khiển Da Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ), nhớ vị trí, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ) Chỉnh điện Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ) Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ) Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh cơ, Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh điện, sưởi/làm mát
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng, 2 2 vùng 2 2 vùng 2 2 vùng 2 2 vùng 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời không, Toàn cảnh Panorama - không - không Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama - không Không có, Panorama Không có Không có Panorama Panorama Panorama Panorama Panorama Panorama
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch, 12.3 inch Cảm ứng 10.25 inch 12.3 inch Cảm ứng 10.25 inch 12.3 inch Cảm ứng 10.25 inch 12.3 inch Cảm ứng 10.25 inch 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch, Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 loa, 6, 8 loa, 8 6 loa 6 8 loa 8 8 loa 8 8 loa 8 6, 8 loa Harman Kardon 6 6 8 loa Harman Kardon 8 loa Harman Kardon 8 loa Harman Kardon 8 loa Harman Kardon 8 loa Harman Kardon 8 loa Harman Kardon
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Ghế lái và ghế phụ, Lên xuống 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa - Ghế lái và ghế phụ - Ghế lái và ghế phụ Lên xuống 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa Ghế lái và ghế phụ - Ghế lái và ghế phụ Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn - - - - - - - - - 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Camera Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera lùi Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ - ✕︎ - - - - - ✕︎ - - - - - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ - ✕︎ - - - - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ - ✕︎ - - - - - ✕︎ - - - - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ - ✕︎ - - - - - ✕︎ - - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ - ✕︎ - - - - - ✕︎ - - - - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - - -