So sánh xe Hyundai Tucson 2025 vs VinFast VF e34 2023

Hyundai Tucson 2025

×

VinFast VF e34 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 4 4 4 4 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ NX4 NX4 NX4 NX4 NX4 NX4 - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Điện Điện
Dung tích động cơ 1999, 1591, 1998 1999 1999 1591 1591 1998 - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4640, 4650 4640 4640 4640 4650 4640 4300 4300
Chiều Rộng (mm) 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1793 1793
Chiều Cao (mm) 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1613 1613
Chiều dài cơ sở (mm) 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2160 2160
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1620 1620 1620 1620 1620 1620 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1637 1637 1637 1637 1637 1637 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 181 181 181 181 181 181 180 180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 - -
Kích thước lốp/lazang 235/65R17, 235/60 R18, 235/55R19 235/65R17 235/60 R18 235/55R19 235/55R19 235/60 R18 215/45R18 215/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1630 1630 1630 - - - 1490 1490
Trọng lượng toàn tải (kg) 2100 2100 2100 - - - 1815 1815
Dung tích khoang hành lý (lít) 539 539 539 539 539 539 290 290

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G2.0, G1.6 T-GDi, Smartstream D2.0 Smartstream G2.0 Smartstream G2.0 G1.6 T-GDi G1.6 T-GDi Smartstream D2.0 - -
Công suất cực đại (kW) 156/6200, 180/5500 156/6200 156/6200 180/5500 180/5500 156/6200 - -
Công suất cực đại (hp) 156, 180, 186 156 156 180 180 186 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 5500, 4000 6200 6200 5500 5500 4000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192, 265, 416 192 192 265 265 416 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 2000 4500 4500 - - 2000 - -
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I4 I4 I4 I4 - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - -
Loại tăng áp Không có Không có Không có Không có Không có Không có - -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6, 7, 8 6 6 7 7 8 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54 54 54 54 54 54 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.6, 6.1 7.6 7.6 6.1 6.1 6.1 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.9, 7.9 9.9 9.9 7.9 7.9 7.9 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.3, 5.1 6.3 6.3 5.1 5.1 5.1 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - -
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport, Smart, Snow, Mud, Sand Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart, Snow, Mud, Sand Eco, Normal, Sport, Smart, Snow, Mud, Sand Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Comfort, Sport Eco, Comfort, Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - 147 (110 kW) 147 (110 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - - 242 242
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - 42 kWh 42 kWh
Loại pin - - - - - - Lithium-ion Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - 318.6 318.6
Loại cổng sạc - - - - - - Tiêu chuẩn châu Âu CCS2 Tiêu chuẩn châu Âu CCS2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - - - 8h 8h

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Macpherson Macpherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa hít ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc Tùy chọn - - ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Giả da Vinyl Giả da Vinyl
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình 4.2 inch, 12.3 inch Analog kết hợp màn hình 4.2 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 7 inch TFT LCD 7 inch TFT LCD
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế lái Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ), Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ) Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ) Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ) Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Hàng ghế sau có thể gấp 60:40 Hàng ghế sau có thể gấp 60:40
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hàng ghế thứ 3 - - - - - - Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 2 - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời không, Toàn cảnh Panorama không không Toàn cảnh Panorama - không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - - - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch màn hình giải trí cảm ứng 10 inch màn hình giải trí cảm ứng 10 inch
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống loa 6, 8 6 8 8 8 8 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio. Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio.

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn - - - - - - Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 360 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ - - - ✕︎ - ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ - - - ✕︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ - - - ✕︎ - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎