So sánh xe Hyundai Tucson 2026 vs MG HS 2025

Hyundai Tucson 2026

×

MG HS 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 4 4 4 4 4 Thứ 2 Thứ 2 Thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2020 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - -
Mã thế hệ NX4 NX4 NX4 NX4 NX4 NX4 NX4 - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - Thái Lan (nhập khẩu về Việt Nam) Thái Lan (nhập khẩu về Việt Nam) Thái Lan (nhập khẩu về Việt Nam)
Nhiên liệu Xăng, Diesel, Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Hybrid Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591, 1998 1999 1999 1591 1591 1998 1591 1490 1490 1490
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4640, 4650 4640 4640 4640 4650 4640 4640 4610 4610 4610
Chiều Rộng (mm) 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1865 1876 1876 1876
Chiều Cao (mm) 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1664 1664 1664
Chiều dài cơ sở (mm) 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2755 2720 2720 2720
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1620 1620 1620 1620 1620 1620 1620 1574 1574 1574
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1637 1637 1637 1637 1637 1637 1637 1593 1593 1593
Khoảng sáng gầm xe (mm) 181 181 181 181 181 181 181 145 145 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.9 5.9 5.9
Kích thước lốp/lazang 235/65R17, 235/60 R18, 235/55R19 235/65R17 235/60 R18 235/55R19 235/55R19 235/60 R18 235/55R19 235/50R18 235/50R18 235/50R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1630 1630 1630 - - - - 1550 1550 1550
Trọng lượng toàn tải (kg) 2100 2100 2100 - - - - 1989 1989 1989
Dung tích khoang hành lý (lít) 539 539 539 539 539 539 539 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G2.0, G1.6 T-GDi, Smartstream D2.0 Smartstream G2.0 Smartstream G2.0 G1.6 T-GDi G1.6 T-GDi Smartstream D2.0 G1.6 T-GDi 1.5L TGI Turbo 1.5L TGI Turbo 1.5L TGI Turbo
Công suất cực đại (kW) 156/6200, 180/5500, 180 156/6200 156/6200 180/5500 180/5500 156/6200 180 5600 rpm 5600 rpm 5600 rpm
Công suất cực đại (hp) 156, 180, 186 156 156 180 180 186 180 160 160 160
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 5500, 4000 6200 6200 5500 5500 4000 5500 5600 5600 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192, 265, 416 192 192 265 265 416 265 250 250 250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 2000, 1500 - 4500 4500 4500 - - 2000 1500 - 4500 1700 - 4400 1700 - 4400 1700 - 4400
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - - -
Loại tăng áp Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động DCT DCT DCT
Số lượng cấp số 6, 7, 8 6 6 7 7 8 6 7 7 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54 54 54 54 54 54 54 55 55 55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.6, 6.1 7.6 7.6 6.1 6.1 6.1 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.9, 7.9 9.9 9.9 7.9 7.9 7.9 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.3, 5.1 6.3 6.3 5.1 5.1 5.1 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - -
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport, Smart, Snow, Mud, Sand Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart, Snow, Mud, Sand Eco, Normal, Sport, Smart, Snow, Mud, Sand Eco, Normal, Sport, Smart Eco, Normal, Sport, Smart, Snow, Mud, Sand Eco - Normal - Sport - Custom - Eco - Normal - Sport - Custom
Loại Hybrid HEV - - - - - HEV - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 232 - - - - - 232 - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 367 - - - - - 367 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Rửa đèn pha - - - - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - - - Tùy chọn - ✔︎
Cửa hít - - - - - - - ✕︎ - ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Giá nóc ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình 4.2 inch, 12.3 inch Analog kết hợp màn hình 4.2 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Da Da Da Da Da Da Da Bọc da Bọc da Bọc da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ), Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ) Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ) Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ) Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 2 2 1, 2 1 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời không, Toàn cảnh Panorama không không Toàn cảnh Panorama - không Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - - - -
Màn hình giải trí 12.3 inch, 12.3 inch - Apple CarPlay/Android Auto 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch - Apple CarPlay/Android Auto Cảm ứng 10.1 inch Cảm ứng 10.1 inch Cảm ứng 10.1 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Hệ thống loa 6, 8, 8 loa Bose 6 8 8 8 8 8 loa Bose 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Cửa kính Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ Chỉnh điện 1 Chỉnh điện 1 Chỉnh điện 1
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 4, 6 4 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Camera Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - - - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - - - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Gài cầu điện - - - - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - - - Tùy chọn - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - - - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - - - - Tùy chọn - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - - - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - - - - -
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - - - - - -
Hệ thống xe tự lái - - - - - - - - - -