So sánh xe Hyundai Venue 2025 vs Toyota Vios 2024

Hyundai Venue 2025

×

Toyota Vios 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2022 1 - 2022 1 - 2022 đời thứ 4 đời thứ 4 đời thứ 4 đời thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ - - - 2025 2025 2025 2025
Mã thế hệ QX QX QX - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 998 998 998 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 4 4 4 4
Kiểu dáng SUV SUV SUV Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe A A A B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3995 3995 3995 4425 4425 4425 4425
Chiều Rộng (mm) 1770 1770 1770 1730 1730 1730 1730
Chiều Cao (mm) 1645 1645 1645 1475, 1480 1475 1475 1480
Chiều dài cơ sở (mm) 2500 2500 2500 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 195 195 195 133 133 133 133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - 5.1 5.1 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 215/60R16 215/60R16 215/60R16 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 506, 475 506 506 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa II T-GDi I3 Kappa II T-GDi I3 Kappa II T-GDi I3 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE
Công suất cực đại (kW) - - - 79 kW / 6000 rpm, 78/6000 79 kW / 6000 rpm 79 kW / 6000 rpm 78/6000
Công suất cực đại (hp) 120 120 120 106 hp, 106 106 hp 106 hp 106
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 - - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 172 172 172 140 Nm, 140 140 Nm 140 Nm 140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 - 4000 1500 - 4000 1500 - 4000 4200 rpm, 4200 4200 rpm 4200 rpm 4200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 3 3 3 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước, Trước Phía trước Phía trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng điện tử (EFI), Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử
Loại tăng áp 1.0 T-GDi (G3LC) 1.0 T-GDi (G3LC) 1.0 T-GDi (G3LC) Không Không Không -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Số sàn, CVT Số sàn CVT CVT
Số lượng cấp số 7DCT 7DCT 7DCT 5, 7 (giả lập) 5 - 7 (giả lập)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 42 42 42 42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.67, 5.77 5.67 5.77 6, 5.7, 5.8 6 5.7 5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.2, 7.37 7.2 7.37 7.6, 7.7 7.6 7.7 7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.78, 4.85 4.78 4.85 5.0, 4.6, 4.7 5.0 4.6 4.7
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Drive Mode 3 chế độ lái Normal - Eco – Sport Drive Mode 3 chế độ lái Normal - Eco – Sport Drive Mode 3 chế độ lái Normal - Eco – Sport - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson, MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió, Thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Halogen, Bi-LED Bi-Halogen Bi-LED Halogen phản xạ đa chiều, LED Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen Halogen LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ -
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - ✕︎ - - ✕︎
Cửa hít ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da pha nỉ Nỉ Da pha nỉ Nỉ, Da Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch, Kỹ thuật số 4.2 inch 4.2 inch Kỹ thuật số 4.2 inch Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc, Optitron với màn hình TFT 4.2 inch Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc Optitron với màn hình TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Da điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Urethane, Da, Bọc da Urethane Da Bọc da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 vùng, 1 1 vùng 1 vùng 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không, Có Không Không Không Không -
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí 8 inch 8 inch 8 inch Cảm ứng 7 inch, 7 inch cảm ứng Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch 7 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống loa 6 6 6 4 loa, 6 4 loa 4 loa 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái Chỉnh điện Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt), Ghế lái Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt) Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt) Ghế lái
Chuẩn kết nối - - - USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth/USB USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 3, 7 3 3 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi Lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎