So sánh xe Isuzu MU-X 2020 vs Mazda CX8 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
KG
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1898
2488
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4825
4900
Chiều Rộng (mm)
1860
1840
Chiều Cao (mm)
1840
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2845
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1570
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.8
Kích thước lốp/lazang
245/70 R16
225 / 55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1925
1770
Trọng lượng toàn tải (kg)
2650
2365

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Dầu 1.9 L
Skyactiv-G 2.5L
Công suất cực đại (kW)
110
-
Công suất cực đại (hp)
147
188
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
252
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800-2600
4000
Kiểu dáng động cơ
RZ4E
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Thẳng hàng
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung
-
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
72
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
10.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
180
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.93
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.49
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6
-
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí
Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao)
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Dạng đuôi cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, 3 chấu
Da
Ghế lái
Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh điện có sưởi và nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40, có sưởi
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50, có tựa tay 2 bên
Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 6,2 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
10 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
DVD Clarion, Bluetooth, USB, Định vị Vietmap
AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Không có Camera lùi
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✔︎