So sánh xe Isuzu MU-X B7 Plus 1.9 4X2 AT 2023 vs Volvo XC60 Inscription B6 AWD 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Malaysia
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1898
1969
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
4688
Chiều Rộng (mm)
1870
1902
Chiều Cao (mm)
1875
1658
Chiều dài cơ sở (mm)
2855
2865
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1570
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
235
216
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
265/60 R18
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1965
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2700
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
505

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Dầu 1.9 L
B6 Mild Hybrid (Xăng)
Công suất cực đại (hp)
147
295
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
420
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800-2600
2200 - 5400
Kiểu dáng động cơ
RZ4E-TC
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Thẳng hàng
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử common rail
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Tăng áp kép (Turbocharger và Supercharger)
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
71
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
10.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
180
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.51
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.35
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.46
-
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 5
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Comfort, Dynamic, Eco, Off-Road, Individual
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid (MHEV)
Loại Động cơ điện
-
Bộ khởi động/máy phát tích hợp (ISG) 48V
Loại pin
-
Lithium-ion (48V cho Mild Hybrid)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
McPherson
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-LED Projector, tự động căn chỉnh góc chiếu, tích hợp đèn chạy ban ngày LED
LED toàn phần
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Dạng vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da Nappa
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Ghế người lái chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50, có tựa tay 2 bên
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
9 inch Vertical
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Cửa sổ điều chỉnh điện, Lên xuống kính tự động và chống kẹt bên phía người lái
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✕︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Hệ thống phanh đa va chạm MCB
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✔︎