So sánh xe Jaecoo J7 2025 vs Volkswagen Tiguan 2025

Jaecoo J7 2025

×

Volkswagen Tiguan 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 2 - 2
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2021 - 2021
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ T1EJ T1EJ T1EJ - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc Mexico - Mexico
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Hybrid Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1598, 1499 1598 1499 1984 1984 1984
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4500 4500 4500 4701 - 4701
Chiều Rộng (mm) 1863, 1865 1863 1865 1839 - 1839
Chiều Cao (mm) 1680, 1670 1680 1670 1674 - 1674
Chiều dài cơ sở (mm) 2672 2672 2672 2790 - 2790
Khoảng sáng gầm xe (mm) 196, 174 196 174 201 - 201
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 5.5 5.5 5.95 - 5.95
Kích thước lốp/lazang 235/55R19 235/55R19 235/55R19 235/50 R19 - 235/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1544, 1795 1544 1795 1775 - 1775
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 2430 - 2430
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 230 - 230

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6L Turbo, 1.5L TDGI 1.6L Turbo 1.5L TDGI EA888 2.0 TSI - EA888 2.0 TSI
Công suất cực đại (kW) 136, 105 136 105 140 - 140
Công suất cực đại (hp) 183, 141 183 141 190 - 190
Vòng tua tối đa (rpm) 5500, 5200 5500 5200 6000 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 275, 215 275 215 320 - 320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1750 - 4000, 2500 - 4000 1750 - 4000 2500 - 4000 1500-3940 - 1500-3940
Kiểu dáng động cơ - - - I - I
Số lượng xy lanh - - - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - - - Trước - Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Turbo Turbo Turbo Turbo - Turbo
Loại hộp số Tự động 7DCT, Tự động DHT Tự động 7DCT Tự động DHT Tự động ly hợp kép DSG - Tự động ly hợp kép DSG
Số lượng cấp số 7, Vô cấp106 7 Vô cấp106 7 - 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 51, 60 51 60 60 - 60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.5 - 8.5 7.8 - 7.8
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 208 - 208
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - 7.7 - 7.7
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 6 - Euro 6
Chế độ vận hành Eco/Normal/Sport, EV Mode (chạy điện 100%), Hybrid Mode, Sport Mode Eco/Normal/Sport EV Mode (chạy điện 100%), Hybrid Mode, Sport Mode Eco, Normal, Sport, Individual, Snow, Offroad, Offroad Individual - Eco, Normal, Sport, Individual, Snow, Offroad, Offroad Individual
Loại Hybrid PHEV - PHEV - - -
Loại Động cơ điện Xoay chiều, đồng bộ 3 pha, nam châm vĩnh cửu - Xoay chiều, đồng bộ 3 pha, nam châm vĩnh cửu - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 201 (150kW) - 201 (150kW) - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 310 - 310 - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 342 (255kW) - 342 (255kW) - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 525 - 525 - - -
Dung lượng Pin (kWh) 18.3 kWh - 18.3 kWh - - -
Loại pin Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) - Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 106 - 106 - - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 3h (AC 6, 6 kW: 30–80%) - 3h (AC 6,6 kW: 30–80%) - - -
Loại sạc nhanh Sạc nhanh DC 40 kW - Sạc nhanh DC 40 kW - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 20p (30–80%) - 20p (30–80%) - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập McPherson - Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Đa điểm Đa điểm Đa điểm Độc lập đa liên kết - Độc lập đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED projectors LED projectors LED projectors LED Matrix IQ.Light - LED Matrix IQ.Light
Cụm đèn sau LED LED LED LED - LED
Ăng ten Kính Kính - Vây cá mập - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha - - - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Giá nóc - - - ✔︎ - ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da Vienna - Da Vienna
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch Digital Cockpit Pro 10.25 inch - Digital Cockpit Pro 10.25 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, đa chức năng, tích hợp lẫy chuyển số - Bọc da, đa chức năng, tích hợp lẫy chuyển số
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí - Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện - Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 40:20:40, trượt và ngả lưng - Gập 40:20:40, trượt và ngả lưng
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - - - Gập phẳng - Gập phẳng
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 3 - 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2 Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2 Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2 Panorama - Panorama
Hệ thống lọc không khí - - - ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí 13.2 inch, 14.8 inch 13.2 inch 14.8 inch MIB3 9.2 inch, cảm ứng - MIB3 9.2 inch, cảm ứng
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống loa 8 loa Sony 8 loa Sony 8 loa Sony 8 loa - 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, chống kẹt - Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 7 6 7 6 - 6
Dây đai an toàn - - - 3 điểm, căng đai tự động - 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ - ✔︎
Camera HD 540 HD 540 HD 540 360 độ - 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - ✔︎ - ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống phanh đa va chạm MCB ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống xe tự lái ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -