So sánh xe Jaguar XF Portfolio 2020 vs Mercedes Benz S class S450L 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
6
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2013
Năm kết thúc thế hệ
2024
2020
Mã thế hệ
X260
W222
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Anh
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
E
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4954
5255
Chiều Rộng (mm)
2091
1899
Chiều Cao (mm)
1457
1494
Chiều dài cơ sở (mm)
2960
3165
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1635
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.75
-
Kích thước lốp/lazang
19 inch
245/50 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1590
2015
Trọng lượng toàn tải (kg)
2210
2700
Dung tích khoang hành lý (lít)
540 - 885
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
AJ200P Ingenium
M276
Công suất cực đại (kW)
184
270
Công suất cực đại (hp)
250
367
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5500-6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
365
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200 - 4500
1800-4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Twin-scroll Turbo
Twin-turbo
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
74
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.6
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
244
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 6
Chế độ vận hành
Eco, Dynamic, Normal, Winter
4 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép. Adaptive Dynamics
Treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Treo liên kết đa điểm tích hợp. Adaptive Dynamics
Treo khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive LED
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Tích hợp trên kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp Windsor thượng hạng dập vân lỗ
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Full LCD 12.3-inch đổi giao diện
TFT 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
3 chấu bọc da cao cấp + gỗ
Ghế lái
Ghế điện 14 hướng ôm sát người thể thao, có sưởi/làm mát
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Ghế điện 14 hướng ôm sát người thể thao, có sưởi/làm mát
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Tỉ lệ gập 40:20:40
Chỉnh điện, massage chế độ, sưởt/thông gió
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Chỉnh điện
Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
InControl Touch Pro cao cấp 10.2-inch cảm ứng
TFT 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Âm thanh vòm Meridian Surround 825W (17 loa) trường âm rạp hát
13 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Kính cách âm, cách nhiệt, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
FM, USB, Ipod và AUX, Wifi
Apple Carplay, Android Auto, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
8
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎