So sánh xe Jaguar XF Pure 2019 vs Mercedes Benz C class C300 AMG 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
4
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2014
Năm kết thúc thế hệ
2024
2021
Mã thế hệ
X260
W205
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Anh
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
E
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4954
4686
Chiều Rộng (mm)
2091
1810
Chiều Cao (mm)
1457
1442
Chiều dài cơ sở (mm)
2960
2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1565
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.75
5.6
Kích thước lốp/lazang
17 inch
225/45 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1590
1580
Trọng lượng toàn tải (kg)
2210
2135
Dung tích khoang hành lý (lít)
540 - 885
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
AJ200P Ingenium
M264 (không có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW)
184
190
Công suất cực đại (hp)
200
258
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5800-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200 - 4500
1800-4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Twin-scroll Turbo
Turbo tăng áp
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
74
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.5
5.9
Tốc độ tối đa (km/h)
235
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.71
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.71
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.99
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco, Dynamic, Normal, Winter
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép
Treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Treo liên kết đa điểm tích hợp
Treo khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Multi Beam LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da công nghiệp Luxtec
Da Artico
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kim số kết hợp màn hình TFT
Màn hình 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
3 chấu bọc da nappa màu đen
Ghế lái
Ghế chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ ghế 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Ghế chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Tỉ lệ gập 40:20:40
Ghế sau gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Chỉnh điện
Có
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
InControl Touch 8-inch
TFT 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Loa tiêu chuẩn Jaguar 80W
13 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
FM, USB, Ipod và AUX, Wifi
Apple Carplay, Adroid Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎