So sánh xe Jeep Wrangler Sport 2.0 4x4 AT 2024 vs Mitsubishi Xpander 1.5 MT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2017
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
JL
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1995
1499
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4875
4595
Chiều Rộng (mm)
1877
1750
Chiều Cao (mm)
1831.5
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
3088
2775
Khoảng sáng gầm xe (mm)
236,4
225
Kích thước lốp/lazang
17 inch
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (hp)
270
105
Vòng tua tối đa (rpm)
5250
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
-
Loại hộp số
Tự động Pentastar
Sàn
Số lượng cấp số
8
5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.69
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.81
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.87
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình cụm kỹ thuật số 7-inch Driver Information Digital Cluster
7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
-
Hệ thống loa
8 loa Alpine cao cấp+ 1 sub khuếch đại 552 watt
-
Chuẩn kết nối
PM Uconnect kết nối Apple CarPlay/ Android Auto
Apple CarPlay/Android Auto có dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Camera
Trước + Sau
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-