So sánh xe Kia Carens 2.0 AT 2009 vs Nissan Grand livina 1.8 AT 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2006
-
Năm kết thúc thế hệ
2013
-
Mã thế hệ
UN
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4545
-
Chiều Rộng (mm)
1800
-
Chiều Cao (mm)
1650
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1573
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1569
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
10.8
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G4KA (Theta II 2.0L MPI)
-
Công suất cực đại (kW)
106
-
Công suất cực đại (hp)
143
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
189
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4250
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm (MPI)
-
Loại hộp số
CVT
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
-

Hệ thống treo/Phanh

Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Ăng ten
Dạng cột
-

Nội thất

Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
4 chấu
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
Tự động
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Màn hình giải trí
CD/Radio
-
Hệ thống loa
6
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-