So sánh xe Kia Carens EXMT 2014 vs Toyota Innova 2.0E 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
AN140
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1998
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4545
4735
Chiều Rộng (mm)
1820
1830
Chiều Cao (mm)
1650
1795
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1573
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1569
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
178
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.4
Kích thước lốp/lazang
225/50R17
205/65R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1417
1700
Trọng lượng toàn tải (kg)
2135
2330

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Theta II 2.0L DOHC MPI
1TR-FE
Công suất cực đại (kW)
107
102
Công suất cực đại (hp)
143
136
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
188
183
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4250
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số
MT
Số sàn
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
55
Tốc độ tối đa (km/h)
202
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
Dạng cột
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ thường
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog với màn hình hiển thị đa thông tin đơn sắc
Vô lăng
3 chấu, bọc da
Urethane, 4 chấu, mạ bạc
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50 sang hai bên
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
CD/MP3
Đầu DVD
Hệ thống loa
6
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện (tự động 1 chạm và chống kẹt bên người lái)
Chuẩn kết nối
AUX, USB
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
3
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎