So sánh xe Kia Carens LX 1.6 MT 2010 vs Toyota Venza 3.5 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2009
Năm kết thúc thế hệ
-
2017
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
3456
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4545
4800
Chiều Rộng (mm)
1820
1905
Chiều Cao (mm)
1650
1610
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2776
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1635
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
206
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.95
Kích thước lốp/lazang
R15
245/50 R20​
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1706
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2245

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 DOHC
2GR-FE
Công suất cực đại (kW)
94
200
Công suất cực đại (hp)
126
268
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
155
334
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4700
Kiểu dáng động cơ
Đặt trước, 4 xi lanh thẳng hàng
V
Số lượng xy lanh
4
6
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
-
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết (Multi-link)
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Ăng ten dạng cột
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
nhựa
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện 8 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panoramic
Màn hình giải trí
CD/MP3
Cảm ứng 9 inch với navigation
Hệ thống loa
4
13 loa JBL
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX
USB, AUX, DVD

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎