So sánh xe Kia Carens SXAT 2012 vs Mitsubishi Grandis 2.4 AT 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1 - 2008
Năm bắt đầu thế hệ
-
2003
Năm kết thúc thế hệ
-
2011
Mã thế hệ
-
NA
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2378
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4545
4765
Chiều Rộng (mm)
1820
1795
Chiều Cao (mm)
1650
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2830
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1573
1550
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1569
1555
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.5
Kích thước lốp/lazang
225/50R17
215/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1417
1630
Trọng lượng toàn tải (kg)
2135
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Theta II 2.0L DOHC MPI
MIVEC 4G69
Công suất cực đại (kW)
107
-
Công suất cực đại (hp)
143
178
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
188
230
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4250
4000
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
4
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
65
Tốc độ tối đa (km/h)
202
190

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
-
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
HID
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
3 chấu, bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ 2 chiều
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
CD/MP3
LCD - DVD
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
Chỉnh điện
Điều khiển điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎