So sánh xe Kia Carens SXMT 2011 vs Toyota Venza 2.7 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2009
Năm kết thúc thế hệ
-
2017
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2672
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4545
4800
Chiều Rộng (mm)
1820
1905
Chiều Cao (mm)
1650
1610
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2776
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1573
1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1569
1635
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
206
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.95
Kích thước lốp/lazang
225/50R17
245/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1417
1706
Trọng lượng toàn tải (kg)
2135
2245

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Theta II 2.0L DOHC MPI
1AR-FE
Công suất cực đại (kW)
107
136
Công suất cực đại (hp)
143
181
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
188
247
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4250
1700-4200
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
-
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
80
Tốc độ tối đa (km/h)
202
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Panoramic
Màn hình giải trí
CD/MP3
Cảm ứng 9 inch với navigation
Hệ thống loa
6
13 loa JBL
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB
USB, AUX, DVD

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎