So sánh xe Kia Carnival Signature 3.5G 2022 vs BYD M6 Standard 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
3
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KA4
MEE
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
3470
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
MPV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5155
4710
Chiều Rộng (mm)
1995
1810
Chiều Cao (mm)
1775
1690
Chiều dài cơ sở (mm)
3090
2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1741
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1741
1530
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
225/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2092
1800
Trọng lượng toàn tải (kg)
2875
1374
Dung tích khoang hành lý (lít)
1139 - 4110
180 - 950

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G3.5
-
Công suất cực đại (kW)
200.3
-
Công suất cực đại (hp)
268
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
331
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5000
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
10.1
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport, Smart
-
Loại Động cơ điện
-
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
161
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
310
Dung lượng Pin (kWh)
-
55.4
Loại pin
-
BYD Blade Battery
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
420 (NEDC)
Loại sạc nhanh
-
7
Công suất sạc tối đa (kW)
-
89

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da màu nâu đỏ
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
TFT LCD 5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
3 chấu
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi và làm mát ghế
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi và làm mát ghế
Chỉnh cơ 6 hướng
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện có bệ đỡ chân, sưởi và làm mát ghế
Gập 6/4
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Có thể gập phẳng
Gập được
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời đôi
-
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
Cảm ứng xoay thông minh 12.8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
12 loa Bose
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple Car, Android Auto
USB-A, USB-C, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
Dây an toàn 3 điểm
3 điểm. Cảm biến lực siết hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera 360
360
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hệ thống phanh thông minh BOS
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎