So sánh xe Kia Carnival Signature 3.5G 2024 vs Kenbo Van 2S 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2020
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KA4
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3470
1342
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
2
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5155
4020
Chiều Rộng (mm)
1995
1620
Chiều Cao (mm)
1775
1910
Chiều dài cơ sở (mm)
3090
2630
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1741
1265
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1741
1285
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
175R13C/175R13C
Trọng lượng bản thân (kg)
2092
1079
Trọng lượng toàn tải (kg)
2875
2159
Dung tích khoang hành lý (lít)
1139 - 4110
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G3.5
BJ413A
Công suất cực đại (kW)
200.3
69
Công suất cực đại (hp)
268
92.5
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
331
148
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5000
5000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
AT
Sàn
Số lượng cấp số
8
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport, Smart
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Nhíp lá hình bán nguyệt, giảm chấn thuỷ lực
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa /Thuỷ lực, trợ lực chân không
Phanh sau
Đĩa
Tang trống /Thuỷ lực trợ lực chân không

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da màu nâu đỏ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi và làm mát ghế
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi và làm mát ghế
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện có bệ đỡ chân, sưởi và làm mát ghế, massage
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Có thể gập phẳng
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Có
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời đôi
-
Màn hình giải trí
12.3 inch
9 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
12 loa Bose
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple Car, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
Dây an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Camera 360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-