So sánh xe Kia Cerato 2014 vs Porsche Cayman 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
2497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
2
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Coupe
Coupe
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4530
-
Chiều Rộng (mm)
1780
-
Chiều Cao (mm)
1420
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
-
Kích thước lốp/lazang
225/40R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1251
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1760
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L MPI
-
Công suất cực đại (kW)
118
-
Công suất cực đại (hp)
159
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
194
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm MPI
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
-
Tốc độ tối đa (km/h)
210
-
Chế độ vận hành
(Comfort, Normal, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Projector HID
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Chỉnh điện
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
CD/Radio/MP3, AUX/USB
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-