So sánh xe Kia Cerato 2011 vs Toyota Prius 2008

Kia Cerato 2011

×

Toyota Prius 2008

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1, 2 1 1 1 1 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2008, 2009 2008 2009 2009 2008 2008 2003 2003
Năm kết thúc thế hệ 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2009 2009
Mã thế hệ TD TD TD TD TD TD XW20 / NHW20 XW20 / NHW20
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1591, 1999 1591 1999 1591 1591 1591 1497 1497
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 2, 4 5 2 2 4 4 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Coupe, Sedan Hatchback Coupe Coupe Sedan Sedan Hatchback Hatchback
Hạng xe C C C - C - C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4530, 4480 4530 4480 4480 4530 4530 4450 4450
Chiều Rộng (mm) 1775, 1765 1775 1765 1765 1775 1775 1725 1725
Chiều Cao (mm) 1460, 1400, 1461 1460 1400 1400 1460 1461 1490 1490
Chiều dài cơ sở (mm) 2650, 2649 2650 2650 2650 2650 2649 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1542 - 1542 - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1546 - 1546 - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150, 140 150 140 150 150 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 - -
Kích thước lốp/lazang 205/55R16, 215/45R17, 215/45 R17 205/55R16 215/45R17 - 205/55R16 215/45 R17 - -
Trọng lượng bản thân (kg) 1343 - 1343 - - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 440, 357, 416 - 440 357 - 416 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Gamma 1.6L MPI, Theta 2.0L, G4FC Gamma 1.6L MPI Theta 2.0L G4FC Gamma 1.6L MPI - 1NZ-FXE 1NZ-FXE
Công suất cực đại (kW) 90, 115, 103 90 115 103 90 - - -
Công suất cực đại (hp) 122, 156, 138, 124 122 156 138 122 124 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6300 - 6200 6300 - 6200 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 154, 194, 167, 156 154 194 167 154 156 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300, 4850, 4200 - 4300 4850 - 4200 - -
Kiểu dáng động cơ I, I4 I I I I I4 I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước Phía trước, đặt ngang Phía trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm (MPI), Phun đa điểm MPI, Phun xăng đa điểm MPI, Phun xăng đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI) Phun đa điểm MPI Phun xăng đa điểm MPI Đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) - -
Loại hộp số AT, MT AT AT AT MT AT eCVT eCVT
Số lượng cấp số 4, 6, 5 4 4 6 5 6 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 52 - 52 52 - 52 - -
Tốc độ tối đa (km/h) 190 - 190 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - Euro 4 - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - 67 67
Công suất cực đại kết hợp (hp) - - - - - - 110 110
Loại pin - - - - - - Nickel-Metal Hydride (NiMH) Nickel-Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson strut, Độc lập McPherson, MacPherson Strut MacPherson strut Độc lập McPherson MacPherson Strut MacPherson strut Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau MacPherson strut, Thanh xoắn, Torsion Beam MacPherson strut Thanh xoắn Torsion Beam MacPherson strut Thanh xoắn Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Dạng thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió, Đĩa đặc Đĩa thông gió Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa thông gió Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen - Halogen Halogen Halogen - -
Cụm đèn sau Halogen Halogen - - Halogen - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - - ✔︎ - - - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - - - - ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ - -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - - - - ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da công nghiệp, Da, Nỉ Da công nghiệp Da - Nỉ Da - -
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog Analog Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Nhựa, Bọc da, tích hợp phím điều khiển, 3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển âm thanh Nhựa Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Nhựa 3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển âm thanh - -
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - -
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 1 - - 1 - - - -
Cửa sổ trời Có - Có Có - - - -
Màn hình giải trí CD/Radio, CD/MP3, Radio/CD/MP3 CD/Radio CD/MP3 CD/MP3 CD/Radio Radio/CD/MP3 - -
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa - - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện, Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái - -
Chuẩn kết nối AUX, USB, iPod AUX, USB USB USB, AUX, iPod AUX, USB AUX, USB - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 - 2 - 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - - - - -