So sánh xe Kia Cerato 2018 vs MG 5 2025

Kia Cerato 2018

×

MG 5 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thế hệ thứ 3, 3 Thế hệ thứ 3 3 Thế hệ thứ 3 3 Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 3 3 1, 2 1 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2016, 2018 2016 2018 2016 2018 2016 2016 2018 2018 2017, 2020 2017 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ 2024 - 2024 - 2024 - - 2024 2024 - - - -
Mã thế hệ BD - BD - BD - - BD BD AP31, AP32 AP31 AP32 AP32
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - - - Trung Quốc, Thái Lan Trung Quốc Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1999 1591 1591 1591 1591 1591 1591 1498 1498 1498 1498
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4640 4640 4640 4640 4640 4640 4640 4640 4640 4601, 4675 4601 4675 4675
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1818, 1842 1818 1842 1842
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1489, 1480, 1473 1489 1480 1473
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2680 2680 2680 2680
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - - - 1559 1559 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - - - 1562 1562 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150, 138 150 138 138
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.65, 5.6 5.65 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 225/45R17 - 225/45R17 - 225/45R17 - - 225/45R17 225/45R17 195/65R15, 215/50R17, 205/55R16 195/65R15 215/50R17 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1210, 1270 - 1320 - 1210 - - 1270 1270 1185, 1260 1185 1260 1260
Trọng lượng toàn tải (kg) 1720, 1610, 1670 - 1720 - 1610 - - 1670 1670 1637 1637 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - - - 401 - 401 401

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0L MPI, Nu 2.0L, Gamma 1.6L MPI, Gamma 1.6L Nu 2.0L MPI Nu 2.0L Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L Gamma 1.6L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Công suất cực đại (kW) 145, 95 - 145 - 95 - - 95 95 84 84 84 84
Công suất cực đại (hp) 159, 194, 128 159 194 128 128 128 128 128 128 113, 112 113 112 112
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6300 6500 6500 6300 6300 6300 6300 6300 6300 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 194, 157 194 157 157 157 157 157 157 157 150 150 150 150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800, 4850 4800 4800 4850 4850 4850 4850 4850 4850 4500 4500 4500 4500
Kiểu dáng động cơ Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước - Phía trước - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm - Phun xăng đa điểm - Phun xăng đa điểm - - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm - - - -
Loại hộp số Tự động, Sàn (Manual), Sàn Tự động Tự động Sàn (Manual) Sàn Sàn (Manual) Tự động Tự động Tự động Số sàn, Tự động CVT Số sàn Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 6 5, Vô cấp (giả lập 8 cấp) 5 Vô cấp (giả lập 8 cấp) Vô cấp (giả lập 8 cấp)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 50 50 50 50 45 45 45 45
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - - - 180 180 180 180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - - - 6.1 - 6.1 6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - - - 7.8 - 7.8 7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - - - 5.3 - 5.3 5.3
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành 3 chế độ vận hành, Không, Eco, Normal, Sport - 3 chế độ vận hành - Không - Eco, Normal, Sport Không 3 chế độ vận hành - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson, MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn, Thanh xoắn Dầm xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen, Halogen thấu kính LED LED Halogen Halogen thấu kính Halogen Halogen Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen Projector, LED Halogen Projector LED LED
Cụm đèn sau LED, Halogen LED LED Halogen LED Halogen LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá, Kính - Vây cá - - - - Kính Vây cá Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Da đen phối đỏ, Nỉ Da Da đen phối đỏ Nỉ Da Nỉ Da Da Da Nỉ, Da công nghiệp Nỉ Da công nghiệp Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - - - - 7 inch, 3.5 inch - 7 inch 3.5 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Bọc da, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển Da Bọc da, chỉnh 4 hướng - Bọc da, chỉnh 4 hướng - Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Chỉnh cơ 2 hướng, Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống, PU chỉnh 2 hướng lên xuống Chỉnh cơ 2 hướng Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống PU chỉnh 2 hướng lên xuống
Ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh tay - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, Gập 6:4 Gập 60:40 Gập 6:4 Gập 60:40 Gập 6:4 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 6:4 Gập 6:4 3 tựa đầu 3 tựa đầu - -
Sạc không dây Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh cơ, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động điều khiển điện tử, Chỉnh tay Tự động điều khiển điện tử Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Số vùng điều hòa 2 - 2 - 2 - - 2 2 - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Đơn, Không, Có - Đơn - Không - Có Không Đơn Không, Có Không Có Không
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường, Đầu CD/Radio, Không, Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường Đầu CD/Radio Không Đầu CD/Radio Cảm ứng 7 inch Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường 8 inch, Cảm ứng 10 inch 8 inch Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 6 loa - 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 4, 6 4 6 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm ghế lái - Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái, Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth - USB, AUX, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth Bluetooth, Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 6 2 2 2 6 2 2 2, 6 2 6 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước - 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Camera Camera lùi, Lùi, Không Camera lùi Lùi - Không - Camera lùi Không Lùi Lùi, 360 Lùi 360 Lùi
Phanh tay điện tử - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - - - - - ✔︎ - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎