So sánh xe Kia Cerato 2018 vs Mitsubishi Xpander 2026

Kia Cerato 2018

×

Mitsubishi Xpander 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thế hệ thứ 3, 3 Thế hệ thứ 3 3 Thế hệ thứ 3 3 Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 3 3 1 - 2025, 1 - 2022 - 1 - 2025 1 - 2025 1 - 2022
Năm bắt đầu thế hệ 2016, 2018 2016 2018 2016 2018 2016 2016 2018 2018 2017 - 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ 2024 - 2024 - 2024 - - 2024 2024 - - - - -
Mã thế hệ BD - BD - BD - - BD BD NC1W/NC2W/NE3W (hybrid) - NC1W/NC2W/NE3W (hybrid) NC1W/NC2W/NE3W (hybrid) NC1W/NC2W/NE3W (hybrid)
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1999 1591 1591 1591 1591 1591 1591 1499 1499 1499 1499 1499
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 7 7 7 7 7
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C C C C - - - - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4640 4640 4640 4640 4640 4640 4640 4640 4640 4595 4595 4595 4595 4595
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1750, 1790 1750 1790 1750 1750
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1730, 1750 1730 1750 1750 1750
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2775 2775 2775 2775 2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - - - 1520 - 1520 1520 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - - - 1510 - 1510 1510 1510
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 150 150 150 150 225 225 225 225 225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.2, 5.2 - 5.5 - 5.2 5.2 - 5.5 -
Kích thước lốp/lazang 225/45R17 - 225/45R17 - 225/45R17 - - 225/45R17 225/45R17 205/55R17, 195/65 R16 - 205/55R17 205/55R17 195/65 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1210, 1270 - 1320 - 1210 - - 1270 1270 1285, 1280, 1840 - 1285 1280 1840
Trọng lượng toàn tải (kg) 1720, 1610, 1670 - 1720 - 1610 - - 1670 1670 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0L MPI, Nu 2.0L, Gamma 1.6L MPI, Gamma 1.6L Nu 2.0L MPI Nu 2.0L Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L Gamma 1.6L 4A91 MIVEC I4 - 4A91 MIVEC I4 4A91 MIVEC I4 -
Công suất cực đại (kW) 145, 95 - 145 - 95 - - 95 95 77.5 - 77.5 77.5 77.5
Công suất cực đại (hp) 159, 194, 128 159 194 128 128 128 128 128 128 105, 104 105 104 104 104
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6300 6500 6500 6300 6300 6300 6300 6300 6300 6000 - 6000 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 194, 157 194 157 157 157 157 157 157 157 141 141 141 141 141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800, 4850 4800 4800 4850 4850 4850 4850 4850 4850 4000 - 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước - Phía trước - - Phía trước Phía trước Động cơ đặt trước, bố trí ngang - Động cơ đặt trước, bố trí ngang Động cơ đặt trước, bố trí ngang Động cơ đặt trước, bố trí ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm - Phun xăng đa điểm - Phun xăng đa điểm - - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm - Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp - - - - - - - - - Không có - Không có Không có Không có
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - - - 10 - 10 10 10
Loại hộp số Tự động, Sàn (Manual), Sàn Tự động Tự động Sàn (Manual) Sàn Sàn (Manual) Tự động Tự động Tự động Sàn, Tự động Sàn Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 6 5, 4 5 4 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 50 50 50 50 45 - 45 45 45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - - - 12.7 - 12.7 12.7 12.7
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - - - 170 - 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - - - 6.8, 7.23, 6.99, 7.1 6.8 7.23 6.99 7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - - - 9.39, 8.83, 8.7 - 9.39 8.83 8.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - - - 5.99, 5.91, 6.2 - 5.99 5.91 6.2
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành 3 chế độ vận hành, Không, Eco, Normal, Sport - 3 chế độ vận hành - Không - Eco, Normal, Sport Không 3 chế độ vận hành - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson, MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson Kiểu MacPherson, lò xo cuộn, Kiểu MarPheson, thanh xoắn - Kiểu MacPherson, lò xo cuộn Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn, Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn - Thanh xoắn Thanh xoắn Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa thông gió - Đĩa Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống - Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen, Halogen thấu kính LED LED Halogen Halogen thấu kính Halogen Halogen Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen, LED Projector Dạng T-Shape, LED Projector Halogen LED Projector Dạng T-Shape LED Projector Halogen
Cụm đèn sau LED, Halogen LED LED Halogen LED Halogen LED LED LED LED LED LED LED -
Ăng ten Vây cá, Kính - Vây cá - - - - Kính Vây cá Vây cá - Vây cá Vây cá -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Gạt mưa tự động - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giá nóc - - - - - - - - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Da đen phối đỏ, Nỉ Da Da đen phối đỏ Nỉ Da Nỉ Da Da Da Nỉ, Da - Tính năng giảm hấp thụ nhiệt Nỉ Da - Tính năng giảm hấp thụ nhiệt Da - Tính năng giảm hấp thụ nhiệt Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - - - - 7 inch, Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, Kỹ thuật số toàn phần 7 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch Kỹ thuật số toàn phần -
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Bọc da, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển Da Bọc da, chỉnh 4 hướng - Bọc da, chỉnh 4 hướng - Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng 4 chấu, Bọc da, điều chỉnh 4 hướng, 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng - 4 chấu, Bọc da, điều chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng -
Ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh cơ 4 hướng - Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh tay - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, Gập 6:4 Gập 60:40 Gập 6:4 Gập 60:40 Gập 6:4 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 6:4 Gập 6:4 Hàng ghế thứ hai gập 60:40 - Hàng ghế thứ hai gập 60:40 Hàng ghế thứ hai gập 60:40 -
Sạc không dây Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hàng ghế thứ 3 - - - - - - - - - Hàng ghế thứ hai gập 50:50, Hàng ghế thứ ba gập 50:50 - Hàng ghế thứ hai gập 50:50 Hàng ghế thứ ba gập 50:50 -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Điều hòa Tự động, Chỉnh cơ, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động chỉnh kiểu kỹ thuật số, Chỉnh tay - Tự động chỉnh kiểu kỹ thuật số Tự động chỉnh kiểu kỹ thuật số Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Số vùng điều hòa 2 - 2 - 2 - - 2 2 - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cửa sổ trời Đơn, Không, Có - Đơn - Không - Không Đơn - - - - -
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ - - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường, Đầu CD/Radio, Không, Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường Đầu CD/Radio Không Đầu CD/Radio Cảm ứng 7 inch Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường Màn hình cảm ứng 10-inch, Màn hình cảm ứng 7 inch - Màn hình cảm ứng 10-inch Màn hình cảm ứng 10-inch Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6 loa - 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa - - - - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm ghế lái - Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm - Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm -
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth - USB, AUX, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth Apple CarPlay/Android Auto có dây, Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay/Android Auto có dây Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 6 2 2 2 6 2 2 2, 6 2 6 6 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế phía trước, Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế trước - Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế phía trước Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế trước -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✕︎
Camera Camera lùi, Lùi, Không Camera lùi Lùi - Không - Camera lùi Không Lùi Camera lùi - Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - - - - - ✔︎ - - - - - - -