So sánh xe Kia Cerato 2021 vs Mazda 3 2016

Kia Cerato 2021

×

Mazda 3 2016

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2013 2013 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ 2024 2024 2024 2024 2024 2018 2018 2018 2018 2018
Mã thế hệ BD BD BD BD BD BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - Nhật Bản Nhật Bản - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 1998, 1496 1998 1496 1998 1496
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 5, 4 5 5 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4640 4640 4640 4640 4640 4460, 4580 4460 4460 4580 4580
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1800 1795 1795 1795 1795 1795
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1455 1455 1455 1455 1455
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 160 160 160 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 215/45R18, 205/60R16 215/45R18 205/60R16 215/45R18 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1210, 1270 1320 1210 1270 1270 - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1720, 1610, 1670 1720 1610 1670 1670 1835, 1860 1835 1835 1860 1835
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 314, 414 314 314 414 414

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0L, Gamma 1.6L Nu 2.0L Gamma 1.6L Gamma 1.6L Gamma 1.6L SkyActiv 2.0L, SkyActiv 1.5L SkyActiv 2.0L SkyActiv 1.5L SkyActiv 2.0L SkyActiv 1.5L
Công suất cực đại (kW) 145, 95 145 95 95 95 115, 83 115 83 115 83
Công suất cực đại (hp) 194, 128 194 128 128 128 155, 112 155 112 155 112
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6300 6500 6300 6300 6300 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 157 157 157 157 157 200, 144 200 144 200 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800, 4850 4800 4850 4850 4850 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp.
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 51 51 51 51 51
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - - -
Chế độ vận hành 3 chế độ vận hành, Không 3 chế độ vận hành Không Không 3 chế độ vận hành 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen thấu kính LED Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính Bi-xenon, Halogen Bi-xenon Halogen Bi-xenon Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED, Halogen LED Halogen LED Halogen
Ăng ten Vây cá, Kính Vây cá - Kính Vây cá Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Rửa đèn pha - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da đen phối đỏ, Da Da đen phối đỏ Da Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Da 3 chấu Da 3 chấu Da 3 chấu Da 3 chấu Da 3 chấu
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện nhớ 2 vị trí, Chỉnh cơ Chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh cơ Chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hàng ghế thứ 3 - - - - - Không có Không có Không có Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Đơn, Không Đơn Không Không Đơn Đơn Đơn Đơn Đơn Đơn
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường, Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường Không Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 2 2 6, 4 6 4 6 4
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Camera Lùi, Không Lùi Không Không Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎