So sánh xe Kia Cerato 2021 vs Toyota Corolla altis 2004

Kia Cerato 2021

×

Toyota Corolla altis 2004

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 9 9 9
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2000 2000 2000
Năm kết thúc thế hệ 2024 2024 2024 2024 2024 2007 2007 2007
Mã thế hệ BD BD BD BD BD E130 - E130
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 1798, 1794 1798 1794
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tay số tay số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4640 4640 4640 4640 4640 4530 4530 4530
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1800 1705 1705 1705
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1500 1500 1500
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - 1480 1480 1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - 1460 1460 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 180, 167, 8 180 167,8
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.2, 5.1 5.2 5.1
Kích thước lốp/lazang 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 185/70 R14, 195/60 R15 185/70 R14 195/60 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1210, 1270 1320 1210 1270 1270 1085-1145, 1085 1085-1145 1085
Trọng lượng toàn tải (kg) 1720, 1610, 1670 1720 1610 1670 1670 1460 1460 1460

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0L, Gamma 1.6L Nu 2.0L Gamma 1.6L Gamma 1.6L Gamma 1.6L 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i 1ZZ-FE 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW) 145, 95 145 95 95 95 100 - 100
Công suất cực đại (hp) 194, 128 194 128 128 128 138, 134 138 134
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6300 6500 6300 6300 6300 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 157 157 157 157 157 18.0, 170 18.0 170
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800, 4850 4800 4850 4850 4850 4400, 4200 4400 4200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước, thẳng - Trước, thẳng
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động Tự động MT MT MT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 5 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 50, 55 50 55
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - -
Chế độ vận hành 3 chế độ vận hành, Không 3 chế độ vận hành Không Không 3 chế độ vận hành - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Kiễu MacPherson với thanh cân bằng, MacPherson Kiễu MacPherson với thanh cân bằng MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoan ETA (có điều chỉnh độ chụm) với thanh cân bằn, Thanh xoắn ETA Thanh xoan ETA (có điều chỉnh độ chụm) với thanh cân bằn Thanh xoắn ETA
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen thấu kính LED Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen - Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED - LED
Ăng ten Vây cá, Kính Vây cá - Kính Vây cá Ăng ten in trên kính sau Ăng ten in trên kính sau Ăng ten in trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Rửa đèn pha - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da đen phối đỏ, Da Da đen phối đỏ Da Da Da Nỉ, Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Bảng đồng hồ kiểu Optitron, Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ kiểu Optitron Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da - Bọc da
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay - Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay - Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 - - -
Sạc không dây Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 1 - 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa sổ trời Đơn, Không Đơn Không Không Đơn Không có Không có -
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường, Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường Không Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường CD 6 đĩa - CD 6 đĩa
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 4, 6 loa 4 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Hấp thụ nhiệt, Chỉnh điện Hấp thụ nhiệt Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth AM/FM, Máy đĩa CD, AUX AM/FM, Máy đĩa CD AM/FM, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 2 2 1 - 1
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Lùi, Không Lùi Không Không Lùi - - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎