So sánh xe Kia Forte 2010 vs Toyota Corolla altis 2013

Kia Forte 2010

×

Toyota Corolla altis 2013

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - - - - - - - - - - - - -
Năm bắt đầu thế hệ - - - - - - - - - - - - - - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1591, 1998 1591 1998 1591 1591 1591 1591 1591 1591 1591 1591 1987, 1798 1987 1987 1798 1798
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 2, 4 5 2 2 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Coupe, Sedan Hatchback Coupe Coupe Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - - - - C C - - - C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4530, 4480 4530 4480 4480 4530 4530 4530 4530 4530 4530 4530 4540 4540 4540 4540 4540
Chiều Rộng (mm) 1775, 1765 1775 1765 1765 1775 1775 1775 1775 1775 1775 1775 1760 1760 1760 1760 1760
Chiều Cao (mm) 1460, 1400 1460 1400 1400 1460 1460 1460 1460 1460 1460 1460 1465 1465 1465 1465 1465
Chiều dài cơ sở (mm) 2650 2650 2650 2650 2650 2650 2650 2650 2650 2650 2650 2600 2600 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - - - - - 1520, 1530 1520 1520 1530 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - - - - - 1520, 1535 1520 1520 1535 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - - - - - - - 155 155 155 155 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - - - - - - 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 205/55R16, 195/65R15 205/55R16 - - 195/65R15 195/65R15 205/55R16 205/55R16 205/55R16 205/55R16 205/55R16 205/55 R16, 195/65 R15 205/55 R16 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - - - - - - - 1240-1300, 1270, 1170-1230, 1200-1260 1240-1300 1270 1170-1230 1200-1260
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - - - - - - - 1675, 1605, 1635 1675 1675 1605 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - - - - - 475 475 475 475 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Gamma GDI (G4FD), G4KD 2.0L, Gamma G4FC, Gamma 1.6L DOHC (G4FC), Gamma 1.6L DOHC MPI (G4FC), G4FC Gamma GDI (G4FD) G4KD 2.0L Gamma G4FC Gamma 1.6L DOHC (G4FC) Gamma 1.6L DOHC MPI (G4FC) Gamma 1.6L DOHC (G4FC) G4FC G4FC G4FC Gamma 1.6L DOHC (G4FC) 2.0L VVT-i, 3ZR-FE, 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 2.0L VVT-i 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW) 103, 116, 93, 91 103 116 93 91 91 91 91 91 91 91 107, 103 107 107 103 103
Công suất cực đại (hp) 138, 156, 126, 124 138 156 126 124 124 124 124 124 124 124 144, 143, 138 144 143 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6300, 6200 6300 6200 6300 - 6300 - 6300 6300 6300 - 6200, 6400 6200 6200 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 167, 194, 156 167 194 156 156 156 156 156 156 156 156 187, 173 187 187 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4850, 4300, 4200 4850 4300 4200 - 4200 4200 4200 4200 4200 4200 3600, 4000 3600 3600 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I, I4 I I I I4 I I I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang, Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Phía trước Phía trước, đặt ngang - Phía trước Phía trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (GDI), Phun xăng đa điểm (MPI), Phun xăng điện tử đa điểm (MPI), Đa điểm (MPI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng đa điểm (MPI) - Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) - - - - -
Loại hộp số AT, MT AT AT AT MT MT MT AT AT AT AT CVT, MT CVT CVT MT CVT
Số lượng cấp số 6, 4, 5 6 4 4 5 5 4 4 4 4 4 6 - - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 55 55 55 55 55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 11 - - - - 11 - - - - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 190 - - - 190 190 190 190 190 190 190 193 193 193 193 193
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - - - - - - Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson, MacPherson Strut, Độc lập McPherson, MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Strut MacPherson Strut Độc lập McPherson MacPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn, Thanh xoắn (Torsion Beam), Thanh xoắn (Torsion beam) Thanh xoắn Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn (Torsion beam) Thanh xoắn (Torsion beam) Thanh xoắn (Torsion beam) Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa, Đĩa đặc, Tang trống Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Tang trống Tang trống Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Halogen Projector, Halogen phản xạ đa chiều Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Projector Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen Projector HID, Halogen HID HID Halogen Halogen
Cụm đèn sau - - - - - - - - - - - LED LED LED LED LED
Đèn sương mù phía trước - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da Da Da Da - - - - -
Khởi động nút bấm - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Urethane, 3 chấu - - - Urethane, 3 chấu - - - - - - 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng, 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh tay, Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay, Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động - - - Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - - - - - - - - 1 vùng - 1 vùng 1 vùng 1 vùng
Cửa sổ trời - - - - - - - - Không có Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí CD/MP3, AUX, USB, Radio, CD/MP3/Radio, CD/MP3/Radio (hỗ trợ USB/AUX) CD/MP3, AUX, USB CD/MP3, Radio CD/MP3, Radio CD/MP3 CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio (hỗ trợ USB/AUX) CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio (hỗ trợ USB/AUX) Màn hình cảm ứng 6, 1 inch, CD 6 đĩa Màn hình cảm ứng 6,1 inch CD 6 đĩa - -
Hệ thống loa 4, 6 - - - 4 4 6 4 4 4 6 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái - Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái
Chuẩn kết nối AUX, USB AUX, USB AUX, USB AUX, USB USB, AUX AUX, USB USB, AUX AUX, USB AUX, USB AUX, USB USB, AUX Bluetooth, USB/AUX, AM/FM, AUX, MP3 Bluetooth, USB/AUX AM/FM, AUX, MP3 - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 1, 2 - - - - 1 2 - - - 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế, 3 điểm, 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm 3 điểm 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi - - - - - Camera lùi - - - Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - -
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gài cầu điện - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎