So sánh xe Kia Forte 2010 vs Toyota Prius 2007

Kia Forte 2010

×

Toyota Prius 2007

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 - - 1 1 1 - 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2008, 2009 2008 2009 2008 2008 - - 2008 2008 2008 - 2003 2003
Năm kết thúc thế hệ 2013 2013 2013 2013 2013 - - 2013 2013 2013 - 2009 2009
Mã thế hệ TD TD TD TD TD - - TD TD TD - XW20 / NHW20 XW20 / NHW20
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1591, 1998 1591 1998 1591 1591 1591 1591 1591 1591 1591 1591 1497 1497
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 2, 4 5 2 2 4 4 4 4 4 4 4 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Coupe, Sedan Hatchback Coupe Coupe Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback Hatchback
Hạng xe C C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4530, 4480 4530 4480 4480 4530 4530 4530 4530 4530 4530 4530 4450 4450
Chiều Rộng (mm) 1775, 1765 1775 1765 1765 1775 1775 1775 1775 1775 1775 1775 1725 1725
Chiều Cao (mm) 1460, 1400 1460 1400 1400 1460 1460 1460 1460 1460 1460 1460 1490 1490
Chiều dài cơ sở (mm) 2650 2650 2650 2650 2650 2650 2650 2650 2650 2650 2650 2700 2700
Kích thước lốp/lazang 205/55R16, 195/65R15 205/55R16 - - 195/65R15 195/65R15 205/55R16 205/55R16 205/55R16 205/55R16 205/55R16 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Gamma GDI (G4FD), G4KD 2.0L, Gamma G4FC, Gamma 1.6L DOHC (G4FC), Gamma 1.6L DOHC MPI (G4FC), G4FC Gamma GDI (G4FD) G4KD 2.0L Gamma G4FC Gamma 1.6L DOHC (G4FC) Gamma 1.6L DOHC MPI (G4FC) Gamma 1.6L DOHC (G4FC) G4FC G4FC G4FC Gamma 1.6L DOHC (G4FC) 1NZ-FXE 1NZ-FXE
Công suất cực đại (kW) 103, 116, 93, 91 103 116 93 91 91 91 91 91 91 91 - -
Công suất cực đại (hp) 138, 156, 126, 124 138 156 126 124 124 124 124 124 124 124 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6300, 6200 6300 6200 6300 - 6300 - 6300 6300 6300 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 167, 194, 156 167 194 156 156 156 156 156 156 156 156 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4850, 4300, 4200 4850 4300 4200 - 4200 4200 4200 4200 4200 4200 - -
Kiểu dáng động cơ I, I4 I I I I4 I I I I I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang, Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Phía trước Phía trước, đặt ngang - Phía trước Phía trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (GDI), Phun xăng đa điểm (MPI), Phun xăng điện tử đa điểm (MPI), Đa điểm (MPI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng đa điểm (MPI) - Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) - -
Loại hộp số AT, MT AT AT AT MT MT MT AT AT AT AT eCVT eCVT
Số lượng cấp số 6, 4, 5 6 4 4 5 5 4 4 4 4 4 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 11 - - - - 11 - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 190 - - - 190 190 190 190 190 190 190 - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - - - - - - 67 67
Công suất cực đại kết hợp (hp) - - - - - - - - - - - 110 110
Loại pin - - - - - - - - - - - Nickel-Metal Hydride (NiMH) Nickel-Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson, MacPherson Strut, Độc lập McPherson, MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Strut MacPherson Strut Độc lập McPherson MacPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn, Thanh xoắn (Torsion Beam), Thanh xoắn (Torsion beam) Thanh xoắn Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn (Torsion beam) Thanh xoắn (Torsion beam) Thanh xoắn (Torsion beam) Thanh xoắn Dạng thanh xoắn (Torsion Beam) Dạng thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa, Đĩa đặc, Tang trống Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Tang trống Tang trống Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Halogen Projector, Halogen phản xạ đa chiều Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Projector Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen Projector - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da Da Da Da - -
Khởi động nút bấm - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog - -
Chìa khóa thông minh - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, 3 chấu - - - Urethane, 3 chấu - - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh tay, Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay, Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - - - -
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động - - - Tự động Tự động Tự động
Cửa sổ trời Có - - - - - Có - - - Có - -
Màn hình giải trí CD/MP3, AUX, USB, Radio, CD/MP3/Radio, CD/MP3/Radio (hỗ trợ USB/AUX) CD/MP3, AUX, USB CD/MP3, Radio CD/MP3, Radio CD/MP3 CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio (hỗ trợ USB/AUX) CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio (hỗ trợ USB/AUX) - -
Hệ thống loa 4, 6 - - - 4 4 6 4 4 4 6 - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - -
Chuẩn kết nối AUX, USB AUX, USB AUX, USB AUX, USB USB, AUX AUX, USB USB, AUX AUX, USB AUX, USB AUX, USB USB, AUX - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 1, 2 - - - - 1 2 - - - 2 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế, 3 điểm, 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm 3 điểm 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi - - - - - Camera lùi - - - Camera lùi - -