So sánh xe Kia K3 2015 vs Mazda 3 2024

Kia K3 2015

×

Mazda 3 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 4 4 4 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2012 2012 2012 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 - - - - - - -
Mã thế hệ YD YD YD YD BP BP BP BP BP BP BP
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1591 1591 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 5, 4 5 5 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4560 4560 4560 4560 4460, 4660 4460 4460 4660 4660 4660 4660
Chiều Rộng (mm) 1780 1780 1780 1780 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795
Chiều Cao (mm) 1445 1445 1445 1445 1435, 1440 1435 1435 1440 1440 1440 1440
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2725 2725 2725 2725 2725 2725 2725
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 145 145 145 145 145 145 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/45R17 215/45R17 215/45R17 215/45R17 205/60R16, 215/45R18 205/60R16 215/45R18 205/60R16 205/60R16 205/60R16 215/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1221, 1160, 1192 1221 1160 1192 1340, 1330 1340 1340 1330 1330 1330 1330
Trọng lượng toàn tải (kg) 1760, 1720, 1740 1760 1720 1740 1790, 1780 1790 1790 1780 1780 1780 1780
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 334, 450 334 334 450 450 450 450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Xăng, Nu 2.0L, Gamma 1.6L Xăng, Nu 2.0L Xăng, Gamma 1.6L Xăng, Gamma 1.6L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW) 118, 95 118 95 95 - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 159, 128 159 128 128 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6300 6500 6300 6300 - - - - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 194, 157 194 157 157 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800, 4850 4800 4850 4850 - - - - - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 51 51 51 51 51 51 51
Tốc độ tối đa (km/h) 205, 200, 195 205 200 195 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 6.23, 5.8, 6.25 6.23 5.8 6.25 6.25 5.8 5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 8.04, 7.1, 8.15 8.04 7.1 8.15 8.15 7.1 7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 5.18, 5.1, 5.16 5.18 5.1 5.16 5.16 5.1 5.1
Chế độ vận hành 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson McPherson, Độc lập McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt, Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - - - LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector
Cụm đèn sau - - - - LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - - Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí, Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 - - - - - - -
Sạc không dây - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập, 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Đơn, Không Đơn Không Đơn Không, Có Không Không Không
Màn hình giải trí Có DVD, Không Có DVD Không Có DVD 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 8 8 8 8 8 8 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Chuẩn kết nối AUX, USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth, AUX,USB, Ipod AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth, AUX, USB, bluetooth, Bluetooth AUX, USB, bluetooth AUX, USB, bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth AUX, USB, bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 1 2 7 7 7 7 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Không Không Không Không Lùi, 360 Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi 360
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎