So sánh xe Kia K3 2015 vs Toyota Corolla altis 2025

Kia K3 2015

×

Toyota Corolla altis 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 12 12 12 12
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2012 2012 2012 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 - - - -
Mã thế hệ YD YD YD YD E210 E210 E210 -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1591 1591 1798 1798 1798 1798
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C - - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4560 4560 4560 4560 4630 4630 4630 4630
Chiều Rộng (mm) 1780 1780 1780 1780 1790, 1780 1790 1790 1780
Chiều Cao (mm) 1445 1445 1445 1445 1435, 1455 1435 1435 1455
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1531, 1530 1531 1531 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1548, 1550 1548 1548 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 128, 149 128 128 149
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.2, 5.4 5.2 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 215/45R17 215/45R17 215/45R17 215/45R17 205/55 R16, 225/45 R17 205/55 R16 225/45 R17 225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1221, 1160, 1192 1221 1160 1192 1330, 1345 1330 1345 1345
Trọng lượng toàn tải (kg) 1760, 1720, 1740 1760 1720 1740 1720, 1740 1720 1740 1720
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 468 468 468 468

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Xăng, Nu 2.0L, Gamma 1.6L Xăng, Nu 2.0L Xăng, Gamma 1.6L Xăng, Gamma 1.6L 2ZR-FBE, 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC 2ZR-FBE 2ZR-FBE 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC
Công suất cực đại (kW) 118, 95 118 95 95 103, 72 103 103 72
Công suất cực đại (hp) 159, 128 159 128 128 138, 97 138 138 97
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6300 6500 6300 6300 6400, 5200 6400 6400 5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 194, 157 194 157 157 172, 142 172 172 142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800, 4850 4800 4850 4850 4000, 3600 4000 4000 3600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Kiểu thẳng hàng, Thẳng hàng Kiểu thẳng hàng Kiểu thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - Phun xăng đa điểm, Xăng - Điện Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Xăng - Điện
Loại tăng áp - - - - Không có Không có Không có -
Tỷ số nén động cơ - - - - 10.6 10.6 10.6 -
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động CVT CVT CVT CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50, 43 50 50 43
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - 10.9 10.9 10.9 -
Tốc độ tối đa (km/h) 205, 200, 195 205 200 195 180 180 180 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 6.8, 4.76 6.8 6.8 4.76
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 9, 9.4, 4.23 9 9.4 4.23
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 5.6, 5.4, 5.06 5.6 5.4 5.06
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6
Chế độ vận hành 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 2 chế độ: Normal, Sport, 3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco) 2 chế độ: Normal, Sport 2 chế độ: Normal, Sport 3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - 53 - - 53
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - 163 - - 163
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - - - Bi-LED Bi-LED Bi-LED Bi-LED
Cụm đèn sau - - - - LED LED LED LED
Ăng ten - - - - Vây cá, Dạng vây cá mập Vây cá Vây cá Dạng vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - ✕︎ - - ✕︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - - ✕︎ - - ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - ✕︎ - - ✕︎
Giá nóc - - - - ✕︎ - - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da Da Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - TFT 12.3 inch, 12, 3 inch TFT 12.3 inch TFT 12.3 inch 12,3 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Da, 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng Da Da 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - - Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 60:40 - - Gập 60:40
Sạc không dây - - - - ✕︎ - - ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Tự động 2 vùng Tự động Tự động Tự động 2 vùng
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1, 2 1 2 -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa sổ trời Đơn, Không Đơn Không Đơn Không - - Không
Hệ thống lọc không khí - - - - ✕︎ - - ✕︎
Màn hình giải trí Có DVD, Không Có DVD Không Có DVD Cảm ứng 9 inch, cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 6, 6 loa 6 6 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - - - Ghế lái Ghế lái Ghế lái -
Chuẩn kết nối AUX, USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth, AUX,USB, Ipod AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth, AM/FM, Bluetooth, USB, Smart connect, AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay AM/FM, Bluetooth, USB, Smart connect AM/FM, Bluetooth, USB, Smart connect AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 1 2 7 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - ✔︎ - - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Không Không Không Không Camera lùi, camera 360 Camera lùi Camera lùi Camera lùi, camera 360
Phanh tay điện tử - - - - ✔︎ - - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Gài cầu điện - - - - ✕︎ - - ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎