So sánh xe Kia K3 2022 vs Toyota Vios 2021

Kia K3 2022

×

Toyota Vios 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 4 4 4 4 thứ 4 thứ 4 thứ 4 thứ 4 thứ 4 thứ 4 thứ 4 -
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - 2025 2025 2025 2025 2025 2025 2025 -
Mã thế hệ BD BD BD BD BD BD XP150 - - XP150 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 1591 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4640 4640 4640 4640 4640 4640 4425 4425 4425 4425 4425 4425 4425 -
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1730 1730 1730 1730 1730 1730 1730 -
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1475 1475 1475 1475 1475 1475 1475 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2550 2550 2550 2550 2550 2550 2550 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1549 1549 1549 1549 1549 1549 1475 1475 1475 1475 1475 1475 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1563 1563 1563 1563 1563 1563 1460 1460 1460 1460 1460 1460 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 150 133 133 133 133 133 133 133 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.1 5.1 5.1 5.1 5.1 5.1 5.1 -
Kích thước lốp/lazang 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1300 1320 1300 1300 1300 1300 1105, 1095, 1110 1105 1095 1105 1105 1095 1110 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1770, 1750 1770 1750 1750 1750 1750 1550 1550 1550 1550 1550 1550 1550 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 502 502 502 502 502 502 506 506 506 506 506 506 506 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0L MPI, Gamma 1.6 MPI, Gamma 1.6 T-GDI Nu 2.0L MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 T-GDI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE -
Công suất cực đại (kW) 112, 93, 150 112 93 150 93 93 79 kW (6000 vòng/phút), 79 kW, 79 kW tại 6000 vòng/phút 79 kW (6000 vòng/phút) 79 kW 79 kW (6000 vòng/phút) 79 kW (6000 vòng/phút) 79 kW 79 kW tại 6000 vòng/phút -
Công suất cực đại (hp) 150, 126, 201 150 126 201 126 126 107, 107 hp 107 107 hp 107 107 107 hp 107 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6300 6200 6300 6300 6300 6300 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192, 155, 165 192 155 165 155 155 140 140 140 140 140 140 140 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4850 4850 4850 4850 4850 4850 4200 4200 4200 4200 4200 4200 4200 -
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 -
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng điện tử (EFI), Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử -
Loại tăng áp - - - - - - Không có, Không Không có Không có Không có Không có Không có Không -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - 11.5:1 11.5:1 11.5:1 11.5:1 11.5:1 11.5:1 11.5:1 -
Loại hộp số Số tự động, Số sàn Số tự động Số sàn Số tự động Số tự động Số tự động Số sàn, Tự động vô cấp (CVT), Tự động vô cấp, CVT (10 cấp số điện tử) Số sàn Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp Tự động vô cấp Tự động vô cấp (CVT) CVT (10 cấp số điện tử) -
Số lượng cấp số 6, 7 DCT 6 6 7 DCT 6 6 5, Vô cấp 5 Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 50 42 42 42 42 42 42 42 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.5, 6.8, 6.7 7.5 6.8 6.7 6.8 6.8 5.7, 5.87 - 5.7 - - 5.7 5.87 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10.5, 9.2, 9.9 10.5 9.2 9.9 9.2 9.2 7.7, 7.78 - 7.7 - - 7.7 7.78 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.8, 5.4, 4.8 5.8 5.4 4.8 5.4 5.4 4.7, 4.78 - 4.7 - - 4.7 4.78 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 -
Chế độ vận hành Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport - Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập McPherson, Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson -
Hệ thống treo sau Thanh xoắn, Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc, Tang trống Đĩa đặc Tang trống Đĩa đặc Đĩa đặc Tang trống Đĩa đặc -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen LED Halogen LED Halogen LED Halogen phản xạ đa chiều, LED Projector, tự động bật/tắt, Bi-LED Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều LED Projector, tự động bật/tắt Halogen phản xạ đa chiều Bi-LED -
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED Halogen, LED Halogen Halogen Halogen LED Halogen LED -
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập, Dạng cột ngắn Vây cá mập Dạng cột ngắn Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Giá nóc - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Nỉ, Da Nỉ Da Da Da Da Da -
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog 4.2 inch, Analog 3.5 inch Analog 4.2 inch Analog 3.5 inch Analog 4.2 inch Analog 3.5 inch Analog 4.2 inch Analog, Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch, Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin Analog Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch Analog Analog Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh 4 hướng, D-Cut bọc da cao cấp Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng D-Cut bọc da cao cấp Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Urethane, 3 chấu, bọc da, Bọc da, Da Urethane Urethane Urethane 3 chấu, bọc da Bọc da Da -
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế Chỉnh tay 6 hướng (lái), Chỉnh tay, Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh tay 6 hướng (lái) Chỉnh tay Chỉnh tay 6 hướng (lái) Chỉnh tay 6 hướng (lái) Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện, Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40, Cố định Gập 60:40 Cố định Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 -
Sạc không dây Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Chỉnh cơ, Chỉnh tay, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2, 1 2 1 2 2 2 1, 1 vùng 1 1 vùng 1 1 1 vùng 1 -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - ✕︎
Cửa sổ trời Có, Không có Có Không có Có Có Có Không Không Không Không Không Không Không -
Hệ thống lọc không khí - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Màn hình giải trí 10.25 inch, 8 inch 10.25 inch 8 inch 10.25 inch 8 inch 10.25 inch DVD / Màn hình cảm ứng, Cảm ứng 7 inch, Màn hình cảm ứng DVD / Màn hình cảm ứng Cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng Màn hình cảm ứng Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch -
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 4, 6 loa, 6 4 4 4 6 loa 4 6 -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Ghế lái, Kính lái, Có (lái) Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Kính lái Có (lái) -
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 6 2 6 3, 7 3 7 3 7 7 7 -
Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế - - - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Không có, Camera lùi Không có Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi Camera lùi -
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn - - - ✔︎ - - ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - ✔︎
Gài cầu điện - - - - - - ✕︎ ✕︎ - - - - - ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - ✕︎ - ✕︎ - - - - ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - - - ✕︎ - - - - - - ✕︎