So sánh xe Kia K3 2022 vs Toyota Vios 2026

Kia K3 2022

×

Toyota Vios 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 4 4 4 4 đời thứ 4 đời thứ 4 đời thứ 4 đời thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - 2025 2025 2025 2025
Mã thế hệ BD BD BD BD BD BD - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 1591 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4640 4640 4640 4640 4640 4640 4425 4425 4425 4425
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1730 1730 1730 1730
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1475, 1480 1475 1475 1480
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1549 1549 1549 1549 1549 1549 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1563 1563 1563 1563 1563 1563 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 150 133 133 133 133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.1 5.1 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1300 1320 1300 1300 1300 1300 - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1770, 1750 1770 1750 1750 1750 1750 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 502 502 502 502 502 502 506, 475 506 506 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0L MPI, Gamma 1.6 MPI, Gamma 1.6 T-GDI Nu 2.0L MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 T-GDI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE
Công suất cực đại (kW) 112, 93, 150 112 93 150 93 93 79 kW / 6000 rpm, 78/6000 79 kW / 6000 rpm 79 kW / 6000 rpm 78/6000
Công suất cực đại (hp) 150, 126, 201 150 126 201 126 126 106 hp, 106 106 hp 106 hp 106
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6300 6200 6300 6300 6300 6300 6000 - - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192, 155, 165 192 155 165 155 155 140 Nm, 140 140 Nm 140 Nm 140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4850 4850 4850 4850 4850 4850 4200 rpm, 4200 4200 rpm 4200 rpm 4200
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Phía trước, Trước Phía trước Phía trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng điện tử (EFI), Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử
Loại tăng áp - - - - - - Không Không Không -
Loại hộp số Số tự động, Số sàn Số tự động Số sàn Số tự động Số tự động Số tự động Số sàn, CVT Số sàn CVT CVT
Số lượng cấp số 6, 7 DCT 6 6 7 DCT 6 6 5, 7 (giả lập) 5 - 7 (giả lập)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 50 42 42 42 42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.5, 6.8, 6.7 7.5 6.8 6.7 6.8 6.8 6, 5.7, 5.8 6 5.7 5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10.5, 9.2, 9.9 10.5 9.2 9.9 9.2 9.2 7.6, 7.7 7.6 7.7 7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.8, 5.4, 4.8 5.8 5.4 4.8 5.4 5.4 5.0, 4.6, 4.7 5.0 4.6 4.7
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport - Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson, MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn, Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió, Thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen LED Halogen LED Halogen LED Halogen phản xạ đa chiều, LED Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED Halogen, LED Halogen Halogen LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Cửa hít - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Mở cốp rảnh tay - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Giá nóc - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Nỉ, Da Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog 4.2 inch, Analog 3.5 inch Analog 4.2 inch Analog 3.5 inch Analog 4.2 inch Analog 3.5 inch Analog 4.2 inch Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc, Optitron với màn hình TFT 4.2 inch Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc Optitron với màn hình TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh 4 hướng, D-Cut bọc da cao cấp Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng D-Cut bọc da cao cấp Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Urethane, Da, Bọc da Urethane Da Bọc da
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2, 1 2 1 2 2 2 1 vùng, 1 1 vùng 1 vùng 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Có, Không có Không có Không Không Không -
Hệ thống lọc không khí - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Màn hình giải trí 10.25 inch, 8 inch 10.25 inch 8 inch 10.25 inch 8 inch 10.25 inch Cảm ứng 7 inch, 9 inch cảm ứng Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch 9 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 4 loa, 6 4 loa 4 loa 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt), Ghế lái Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt) Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt) Ghế lái
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth/USB USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 6 2 6 3, 7 3 3 7
Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - ✕︎ - - ✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎