|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 4 4 4 4 4 4 | - - - - - - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2021 2021 2021 2021 2021 2021 | - - - - - - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - - - | - - - - - - | |
| Mã thế hệ | BD BD BD BD BD BD | - - - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - - | - - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 1591 | 1496, 1299 1496 1496 1496 1299 1299 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động | số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay số tay | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | B B B B B B | B B - B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4640 4640 4640 4640 4640 4640 | 4410 4410 4410 4410 4410 4410 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1800 1800 1800 1800 1800 1800 | 1700 1700 1700 1700 1700 1700 | |
| Chiều Cao (mm) | 1450 1450 1450 1450 1450 1450 | 1475 1475 1475 1475 1475 1475 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 2700 2700 2700 2700 2700 | 2550 2550 2550 2550 2550 2550 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1549 1549 1549 1549 1549 1549 | 1470 1470 1470 1470 1470 1470 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1563 1563 1563 1563 1563 1563 | 1460 1460 1460 1460 1460 1460 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 150 150 150 150 150 | 145 145 145 145 145 145 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 | 5.1, 4.9 5.1 4.9 4.9 5.1 5.1 | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17 225/45 R17 | 185/60R15, 175/65R14 185/60R15 185/60R15 185/60R15 175/65R14 175/65R14 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1320, 1300 1320 1300 1300 1300 1300 | 1075, 1045 1075 1075 1075 1045 1045 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1770, 1750 1770 1750 1750 1750 1750 | 1500 1500 1500 1500 1500 1500 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 502 502 502 502 502 502 | 506 506 506 506 506 506 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Nu 2.0L MPI, Gamma 1.6 MPI, Gamma 1.6 T-GDI Nu 2.0L MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 T-GDI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI | 2NR-FBE, 1NR-FE 2NR-FBE 2NR-FBE 2NR-FBE 1NR-FE 1NR-FE | |
| Công suất cực đại (kW) | 112, 93, 150 112 93 150 93 93 | 80 kW (6000 rpm) 80 kW (6000 rpm) 80 kW (6000 rpm) 80 kW (6000 rpm) 80 kW (6000 rpm) 80 kW (6000 rpm) | |
| Công suất cực đại (hp) | 150, 126, 201 150 126 201 126 126 | 107 107 107 107 107 107 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 6300 6200 6300 6300 6300 6300 | 6000 6000 6000 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 192, 155, 165 192 155 165 155 155 | 140, 121 140 140 140 121 121 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4850 4850 4850 4850 4850 4850 | 4200 4200 4200 4200 4200 4200 | |
| Kiểu dáng động cơ | I4 I4 I4 I4 I4 I4 | I4 I4 I4 I4 I4 I4 | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Trước Trước Trước Trước Trước Trước | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm | Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) | |
| Loại tăng áp | - - - - - - | Không Không Không Không Không Không | |
| Tỷ số nén động cơ | - - - - - - | 10.5:1 10.5:1 10.5:1 10.5:1 10.5:1 10.5:1 | |
| Loại hộp số | Số tự động, Số sàn Số tự động Số sàn Số tự động Số tự động Số tự động | Số sàn, Tự động Số sàn Tự động Tự động Số sàn Số sàn | |
| Số lượng cấp số | 6, 7 DCT 6 6 7 DCT 6 6 | 5, Vô cấp, 7 cấp số ảo 5 Vô cấp 7 cấp số ảo 5 5 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 50 50 50 50 50 | 42 42 42 42 42 42 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - - - - | 170 170 170 170 170 170 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7.5, 6.8, 6.7 7.5 6.8 6.7 6.8 6.8 | 5.9, 6.0, 5.7 5.9 6.0 5.7 5.7 5.7 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 10.5, 9.2, 9.9 10.5 9.2 9.9 9.2 9.2 | 7.7, 7.6, 7.2, 7.5 7.7 7.6 7.2 7.5 7.5 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.8, 5.4, 4.8 5.8 5.4 4.8 5.4 5.4 | 4.8, 4.9, 4.6 4.8 4.9 4.9 4.6 4.6 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 | Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 | |
| Chế độ vận hành | Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport - Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport | - - - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | Độc lập MacPherson, McPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn, Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn | Dầm xoắn, Thanh xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED, Halogen LED Halogen LED Halogen LED | Halogen, Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen Projector Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED LED LED | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Ăng ten | Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá | Dạng cột, Dạng thường Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng thường Dạng thường | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da Da Da Da | Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Nỉ Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog 4.2 inch, Analog 3.5 inch Analog 4.2 inch Analog 3.5 inch Analog 4.2 inch Analog 3.5 inch Analog 4.2 inch | Analog, Analog với màn hình đa thông tin Analog Analog Analog với màn hình đa thông tin Analog Analog | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Vô lăng | Bọc da, chỉnh 4 hướng, D-Cut bọc da cao cấp Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng D-Cut bọc da cao cấp Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng | Urethane, Da Urethane Urethane Da Urethane Urethane | |
| Khởi động xe từ xa | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện, Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | - - - - - - | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Sạc không dây | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động | Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2, 1 2 1 2 2 2 | 1 1 1 1 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa sổ trời | Có, Không có Có Không có Có Có Có | Không Không Không Không Không Không | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Màn hình giải trí | 10.25 inch, 8 inch 10.25 inch 8 inch 10.25 inch 8 inch 10.25 inch | CD/MP3/Radio, DVD cảm ứng, Radio/CD CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio DVD cảm ứng Radio/CD Radio/CD | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 6 6 6 | 4, 6 4 4 6 4 4 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto | AUX, USB, Bluetooth AUX, USB AUX, USB USB, AUX, Bluetooth AUX, USB AUX, USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6, 2 6 2 6 2 6 | 2 2 2 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế | - - - - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi | Không, Camera lùi Không Không Camera lùi Không Không | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gài cầu điện | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống xe tự lái | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |