So sánh xe Kia Morning 2010 vs VinFast VF3 2024

Kia Morning 2010

×

VinFast VF3 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2007, 1 - 2009 1 - 2007 1 - 2007 1 - 2007 1 - 2009 1 - 2009 1 - 2007 1 - 2007 1 - 2009 1 - 2009 1 - 2007 1 - 2007 1 - 2007 1 - 2007 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2003 2024 2024
Năm kết thúc thế hệ 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 - -
Mã thế hệ SA SA SA SA SA SA SA SA SA SA SA SA SA SA - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - - - - - - - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Điện Điện
Dung tích động cơ 999, 1086 999 999 1086 1086 1086 1086 1086 1086 1086 999 999 999 999 - -
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 2, 5 2 2 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 4 4
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 3 3
Kiểu dáng Van/Minivan, Hatchback Van/Minivan Van/Minivan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A A A A A A A Mini Mini

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3535 3190 3190
Chiều Rộng (mm) 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1679 1679
Chiều Cao (mm) 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1480 1622 1622
Chiều dài cơ sở (mm) 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2370 2075 2075
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1400 1400 1400 1400 1400 1400 1400 1400 1400 1400 - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1385 1385 1385 1385 1385 1385 1385 1385 1385 1385 - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 145 145 145 145 145 145 145 145 145 - - - - 191 191
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.6 - - 4.6 4.6 4.6 4.6 4.6 4.6 4.6 - - - - 4.05 4.05
Kích thước lốp/lazang 155/70R13 mâm sắt, 165/60R14, 175/50R15, 165/60R14 Sắt, 165/60R14 Mâm sắt, Mâm đúc, Mâm sắt 155/70R13 mâm sắt 155/70R13 mâm sắt 165/60R14 165/60R14 175/50R15 165/60R14 Sắt 165/60R14 165/60R14 175/50R15 165/60R14 Mâm sắt Mâm đúc Mâm sắt Mâm đúc 175/75R16 175/75R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1010, 1028 - - 1010 1010 1010 1010 1028 1028 1028 - - - - 857 857
Trọng lượng toàn tải (kg) 1350 - - 1350 1350 1350 1350 1350 1350 1350 - - - - 1207 1207
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - - - - - - - - 36 - 285 36 - 285

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Epsilon I4 G4HC, Epsilon I4 1.1L, Epsilon I4 Epsilon I4 G4HC Epsilon I4 G4HC Epsilon I4 1.1L Epsilon I4 Epsilon I4 Epsilon I4 1.1L Epsilon I4 1.1L Epsilon I4 Epsilon I4 Epsilon I4 G4HC Epsilon I4 G4HC Epsilon I4 G4HC Epsilon I4 G4HC - -
Công suất cực đại (kW) 47, 47.1 47 47 47.1 - - 47.1 47.1 - - 47 47 47 47 - -
Công suất cực đại (hp) 63, 64 63 63 64 64 64 64 64 64 64 63 63 63 63 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 5500 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 86, 96, 97 86 86 96 97 97 96 96 97 97 86 86 86 86 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 2800 4500 4500 2800 2800 - 2800 2800 2800 - 4500 4500 4500 4500 - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử, MPI - - Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử MPI MPI Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử MPI MPI - - - - - -
Tỷ số nén động cơ 10 - - 10 - - 10 10 - - - - - - - -
Loại hộp số Sàn, Tự động Sàn Tự động Sàn Sàn Sàn Sàn Tự động Tự động Tự động Sàn Sàn Sàn Tự động - -
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 5 5 5 5 4 4 4 5 5 5 4 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.15, 6.02 5.15 6.02 - - - - - - - - - - - 19.3 19.3
Tốc độ tối đa (km/h) 154, 145 - - - 154 145 - - 145 145 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - - - - - - - - - -
Chế độ vận hành - - - - - - - - - - - - - - Eco/Normal Eco/Normal
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - - - - - - - - - 32 kW 32 kW
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - - - - - - - - - - 110 110
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - - - - - - - - - 18.64 kWh 18.64 kWh
Loại pin - - - - - - - - - - - - - - LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - - - - - - - - - 210 210
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - - - - - - - - - - - - - - 9 kWh/100km 9 kWh/100km
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - - - - - - - - - - - 5 giờ (10 - 70%) 5 giờ (10 - 70%)
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - - - - - - - - - - - 36 phút (10-70%) 36 phút (10-70%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson, Độc lập, MacPherson và thanh cần bằng, MacPherson, thanh cân bằng McPherson McPherson Độc lập, MacPherson và thanh cần bằng MacPherson, thanh cân bằng MacPherson, thanh cân bằng Độc lập, MacPherson và thanh cần bằng Độc lập, MacPherson và thanh cần bằng MacPherson, thanh cân bằng MacPherson, thanh cân bằng - - - - Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn, Độc lập, dầm xoắn và thanh cân bằng, Thanh chống xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Độc lập, dầm xoắn và thanh cân bằng Thanh chống xoắn Thanh chống xoắn Độc lập, dầm xoắn và thanh cân bằng Độc lập, dầm xoắn và thanh cân bằng Thanh chống xoắn Thanh chống xoắn - - - - Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard
Phanh trước Đĩa - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - - - Đĩa, calip nổi Đĩa, calip nổi
Phanh sau Tang trống - - Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống - - - - Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen - - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - - - - Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen - - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - - - - Halogen Halogen
Ăng ten Dạng cột, Râu - - Dạng cột Râu Râu Dạng cột Dạng cột Râu Râu - - - - Vây cá Vây cá
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Vải - - Da Vải Da Da Da Vải Da - - - - Nỉ Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - - Analog - - Analog Analog - - - - - - - -
Vô lăng 3 chấu, bọc da, Da, gật gù - - 3 chấu, bọc da Da, gật gù Da, gật gù 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da Da, gật gù Da, gật gù - - - - - -
Ghế lái Chỉnh cơ tiến lùi - - Chỉnh cơ tiến lùi - - Chỉnh cơ tiến lùi Chỉnh cơ tiến lùi - - - - - - Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế bên phụ Chỉnh cơ tiến lùi - - Chỉnh cơ tiến lùi - - Chỉnh cơ tiến lùi Chỉnh cơ tiến lùi - - - - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, Gập được - - Gập 60:40 Gập được Gập được Gập 60:40 Gập 60:40 Gập được Gập được - - - - Gập hoàn toàn Gập hoàn toàn
Điều hòa Chỉnh tay, Chỉnh cơ, Tự động - - Chỉnh tay Chỉnh cơ Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Tự động - - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa 1 - - 1 1 1 1 1 1 1 - - - - 1 vùng 1 vùng
Cửa sổ trời - - - - - - - - - - - - - - Không Không
Màn hình giải trí - - - - - - - - - - - - - - Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 4 loa, 4, 6 - - 4 loa 4 6 4 loa 4 loa 4 6 - - - - 2 2
Cửa kính Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - - - -
Chuẩn kết nối CD/MP3/AUX/USB, CD + Radio + Mp3 + AUX, CD + Radio + Mp3 + AUX + USB - - CD/MP3/AUX/USB CD + Radio + Mp3 + AUX CD + Radio + Mp3 + AUX + USB CD/MP3/AUX/USB CD/MP3/AUX/USB CD + Radio + Mp3 + AUX CD + Radio + Mp3 + AUX + USB - - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 0, 1 - - 2 0 1 2 2 0 1 - - - - 1 1
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm - - Dây đai an toàn 3 điểm - - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - - - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi - - Camera lùi - - Camera lùi Camera lùi - - - - - - Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - - - ✔︎ - - - ✔︎ - - - - - ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -