So sánh xe Kia Morning 2017 vs VinFast Fadil 2021

Kia Morning 2017

×

VinFast Fadil 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3, 2 - 2015, 2 - VN2015 3 2 - 2015 2 - 2015 2 - VN2015 2 - 2015 2 - VN2015 2 - 2015 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2017, 2011 2017 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2017 - 2017 2017 2017 2017 2017 2017 - - - -
Mã thế hệ JA, TA JA JA JA TA JA TA TA - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 998, 1248 998 1248 1248 1248 1248 1248 998 1399 1399 1399 1399
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tay số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 2, 5 2 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Van/Minivan, Hatchback Van/Minivan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3595 3676 3676 3676 3676
Chiều Rộng (mm) 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1632 1632 1632 1632
Chiều Cao (mm) 1485, 1490 1485 1490 1490 1490 1490 1490 1490 1530 1530 1530 1530
Chiều dài cơ sở (mm) 2400, 2385 2400 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385 2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1411 1411 - - - - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1424 1424 - - - - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 151, 152 151 152 152 152 152 152 152 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7, 4.9 4.7 - 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 - - - -
Kích thước lốp/lazang 175/65R14, 175/50/R15, 165/60R14 mâm thép, 175/50R15, Mâm Sắt 175/65R14 175/50/R15 165/60R14 mâm thép 175/50R15 175/50R15 175/50R15 Mâm Sắt 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 890, 940, 960 890 - 940 940 940 960 - 993 993 993 993
Trọng lượng toàn tải (kg) 1340, 1370 - - 1340 1340 1340 1370 - 386 386 386 386
Dung tích khoang hành lý (lít) 925 925 - - - - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa II Eco-Prime 1.0L, Kappa 1.25L, 1.25 L Kappa II MPI I4, 1.0 L Kappa II I3 Kappa II Eco-Prime 1.0L Kappa 1.25L 1.25 L Kappa II MPI I4 Kappa 1.25L 1.25 L Kappa II MPI I4 Kappa 1.25L 1.0 L Kappa II I3 Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC
Công suất cực đại (kW) 56, 64, 48.5 56 - 64 64 64 64 48.5 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 75, 86, 66 75 - 86 86 86 86 66 98 98 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6000, 5500 6200 - 6000 6000 6000 6000 5500 6200 6200 6200 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 95, 120, 96 95 - 120 120 120 120 96 128 128 128 128
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3750, 4000, 3500 3750 - 4000 4000 4000 4000 3500 4400 4400 4400 4400
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng, I Thẳng hàng I Thẳng hàng - Thẳng hàng - - I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 3, 4 3 3 4 - 4 - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước - Phía trước - Phía trước - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm (MPI), Phun xăng điện tử Phun xăng đa điểm (MPI) - Phun xăng điện tử - Phun xăng điện tử - - - - - -
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Sàn Sàn Sàn Tự động Tự động Sàn Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 4, 5 4 5 5 5 4 4 5 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35 35 35 35 35 35 35 32 32 32 32
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.5 6.5 - - - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - Euro 4 - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson, Độc lập McPherson McPherson Độc lập McPherson McPherson Độc lập McPherson McPherson Độc lập McPherson McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Thanh Xoắn, Thanh xoắn, Trục xoắn lò xo trụ Thanh Xoắn Thanh xoắn Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Trục xoắn lò xo trụ Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt, Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Halogen Projector Halogen Halogen Halogen Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Halogen, LED định vị ban ngày Halogen Halogen LED định vị ban ngày
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen Halogen Halogen LED LED LED Halogen Halogen, LED Halogen Halogen LED
Ăng ten Ăng ten thường - Ăng ten thường - - - - - Ăng ten - - Ăng ten
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn - - ✕︎ - ✔︎ - - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao Tùy chọn - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Giả da, Nỉ, Simili, Da Giả da Nỉ Simili Da Da Da - Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Analog - - - - - - - - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - - - - - -
Vô lăng Nhựa Urethane, 3 chấu, bọc Urethane, chỉnh 2 hướng, Bọc da, gật gù, Da Nhựa Urethane 3 chấu, bọc Urethane Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng Bọc da, gật gù Da, chỉnh 2 hướng Bọc da, gật gù - 3 chấu, Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4 - Gập 6:4 - Gập 6:4 - Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa Chỉnh cơ, Cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động
Số vùng điều hòa 1 1 1 - 1 - - 1 1 1 1 1
Màn hình giải trí Radio/CD, Không - Radio/CD - - - - Không Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 4 - 4 4 4 4 4 - 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện. 1 chạm lên xuống cửa lái, Chỉnh điện - - - Chỉnh điện. 1 chạm lên xuống cửa lái - Chỉnh điện. 1 chạm lên xuống cửa lái Chỉnh điện Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt)
Chuẩn kết nối AUX, USB, DVD, Bluetooth - AUX, USB - DVD, USB, AUX, Bluetooth - DVD, USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 0, 1 2 2 0 1 2 1 - 2, 6 2 2 6
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Không, Lùi - - Không - Lùi - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - - - - ✔︎ - - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - - ✔︎ - - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎