|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 3 - 2020, 3 - VN2025 (2023) 3 - 2020 3 - VN2025 (2023) 3 - VN2025 (2023) 3 - 2020 3 - 2020 3 - 2020 3 - 2020 | 2 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 | 2023 2023 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - - - - - | - - | |
| Mã thế hệ | JA JA JA JA JA JA JA JA | A350 A350 | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - - - - - - - - | Indonesia Indonesia | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1248 1248 1248 1248 1248 1248 1248 1248 | 1198 1198 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback | Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | A A A A A A A A | A A | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3595, 3959 3595 3959 3959 3595 3595 3595 3595 | 3760 3760 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 | 1665 1665 | |
| Chiều Cao (mm) | 1495 1495 1495 1495 1495 1495 1495 1495 | 1515 1515 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2400 2400 2400 2400 2400 2400 2400 2400 | 2525 2525 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 151 151 151 151 151 151 151 151 | 160 160 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 | 4.5 4.5 | |
| Kích thước lốp/lazang | 185/55R15, 185/55 R15 185/55R15 185/55 R15 185/55 R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15 | 175/65R14 175/65R14 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 960 960 - - 960 960 960 960 | - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1370 1370 - - 1370 1370 1370 1370 | - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - - - - - | - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Kappa 1.25L MPI, Kappa II MPI I4 Kappa 1.25L MPI Kappa II MPI I4 Kappa II MPI I4 Kappa 1.25L MPI Kappa 1.25L MPI Kappa 1.25L MPI Kappa 1.25L MPI | - - | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - - - - - | 65/6000 65/6000 | |
| Công suất cực đại (hp) | 83 83 83 83 83 83 83 83 | 87/6000 87/6000 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 - 6000 6000 - - - - | - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 122 122 122 122 122 122 122 122 | 113/4500 113/4500 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 - 4000 4000 - - - - | - - | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - | - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 - 4 4 - - - - | - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước - Phía trước Phía trước - - - - | - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Đa điểm - Đa điểm Đa điểm - - - - | - - | |
| Loại tăng áp | Không - Không Không - - - - | - - | |
| Tỷ số nén động cơ | - - - - - - - - | - - | |
| Loại hộp số | Sàn, AT, Tự động Sàn AT AT Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 5, 4 5 4 4 4 4 4 4 | Biến thiên vô cấp kép Biến thiên vô cấp kép | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 35 35 35 35 35 35 35 35 | 36 36 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - - - - - - | - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.8 - 5.8 5.8 - - - - | 5.20 5.20 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 7.9 - 7.9 7.9 - - - - | 6.50 6.50 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.6 - 4.6 4.6 - - - - | 4.50 4.50 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 Euro 4 - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 | - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson | Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | Dầm xoắn Dầm xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen, LED, Halogen Projector Halogen Halogen LED Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Projector | LED phản xạ đa hướng LED phản xạ đa hướng | |
| Cụm đèn sau | Halogen, LED Halogen Halogen LED Halogen LED Halogen LED | Bóng thường Bóng thường | |
| Ăng ten | Râu - Râu Râu - - - - | Râu Râu | |
| Đèn pha tự động bật tắt | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | Tùy chọn ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da, Simili Da Simili Da Da Da Da Da | Nỉ Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Đơn sắc, 4.2‘’ TFT LCD - Đơn sắc 4.2‘’ TFT LCD - - - - | - - | |
| Chìa khóa thông minh | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Urethane, Da Urethane Urethane Da Urethane Da Urethane Da | Urethane Urethane | |
| Khởi động xe từ xa | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - - | - - | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Điều chỉnh cơ 3 vị trí + Gập linh hoạt 60:40 - Điều chỉnh cơ 3 vị trí + Gập linh hoạt 60:40 Điều chỉnh cơ 3 vị trí + Gập linh hoạt 60:40 - - - - | Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50 Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50 | |
| Sạc không dây | Tùy chọn ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Hàng ghế thứ 3 | Không có - Không có Không có - - - - | - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ, Chỉnh tay, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh tay Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | 1 - 1 1 - - - - | 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa sổ trời | - - - - - - - - | Không Không | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Màn hình giải trí | Audio, 8 inch, AVN 8 inch - Apple Carplay / Android Auto Audio 8 inch 8 inch Audio AVN 8 inch - Apple Carplay / Android Auto AVN 8 inch - Apple Carplay / Android Auto AVN 8 inch - Apple Carplay / Android Auto | Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống loa | 4 loa, 4, 6, 6 loa 4 loa 4 6 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa | 4 4 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa kính | - - - - - - - - | - - | |
| Chuẩn kết nối | Kết nối USB-A và USB-C. Apple Carplay/Android Auto - Kết nối USB-A và USB-C. Apple Carplay/Android Auto Kết nối USB-A và USB-C. Apple Carplay/Android Auto - - - - | - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 2 2 2 2 2 2 | 2 2 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Tùy chọn ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Tùy chọn ✕︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Camera | Không, Lùi Không Lùi Lùi Không Lùi Lùi Lùi | Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Phanh tay điện tử | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - | - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - | - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ - - - - | - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Gài cầu điện | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống xe tự lái | - - - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |