So sánh xe Kia Morning 2026 vs Suzuki Celerio 2020

Kia Morning 2026

×

Suzuki Celerio 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3, 3 - VN2025 (2023) 3 3 - VN2025 (2023) 3 - VN2025 (2023) 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2019, 2017 2019 2017 2017 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ JA - JA JA - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1248 1248 1248 1248 998 998 998
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3595, 3959 3595 3959 3959 3600 3600 3600
Chiều Rộng (mm) 1595 1595 1595 1595 1600 1600 1600
Chiều Cao (mm) 1495 1495 1495 1495 1540 1540 1540
Chiều dài cơ sở (mm) 2400 2400 2400 2400 2425 2425 2425
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1420 1420 1420
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1410 1410 1410
Khoảng sáng gầm xe (mm) 151 151 151 151 145 145 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7
Kích thước lốp/lazang 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 165/65R14 165/65R14 165/65R14
Trọng lượng bản thân (kg) 960 960 - - 800, 835 800 835
Trọng lượng toàn tải (kg) 1370 1370 - - 1260 1260 1260
Dung tích khoang hành lý (lít) 255 255 - - 235 235 235

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.25L MPI, Kappa II MPI I4 Kappa 1.25L MPI Kappa II MPI I4 Kappa II MPI I4 K10B K10B K10B
Công suất cực đại (kW) - - - - 50 50 50
Công suất cực đại (hp) 83 hp, 83 83 hp 83 83 67 67 67
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122 Nm, 122 122 Nm 122 122 90 90 90
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 - 4000 4000 3500 3500 3500
Kiểu dáng động cơ I4, Thẳng hàng I4 Thẳng hàng Thẳng hàng - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 3 3 3
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm (MPI), Đa điểm Phun đa điểm (MPI) Đa điểm Đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp Không có, Không Không có Không Không - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - 11.0 11.0 11.0
Loại hộp số Số sàn, AT Số sàn AT AT MT, CVT MT CVT
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 4 5 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35 35 35 35 35 35
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.6, 5.8 5.6 5.8 5.8 4.3 4.3 4.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.7, 7.9 6.7 7.9 7.9 5.2 5.2 5.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.9, 4.6 4.9 4.6 4.6 3.7 3.7 3.7
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, McPherson MacPherson McPherson McPherson MacPherson với lò xò cuộn MacPherson với lò xò cuộn MacPherson với lò xò cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen Halogen LED Halogen phản quang đa chiều Halogen phản quang đa chiều Halogen phản quang đa chiều
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen Halogen LED - - -
Ăng ten Dạng cột, Râu Dạng cột Râu Râu - - -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ - - - - -
Giá nóc Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Simili Da Simili Da Vải nỉ Vải nỉ Vải nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, Đơn sắc, 4.2‘’ TFT LCD Analog Đơn sắc 4.2‘’ TFT LCD - - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, Da Urethane Urethane Da 3 chấu Điều chỉnh gật gù 3 chấu Điều chỉnh gật gù 3 chấu Điều chỉnh gật gù
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Ghế lái Chỉnh tay, Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - -
Hàng ghế thứ 2 Điều chỉnh cơ 3 vị trí + Gập linh hoạt 60:40 - Điều chỉnh cơ 3 vị trí + Gập linh hoạt 60:40 Điều chỉnh cơ 3 vị trí + Gập linh hoạt 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Không có - Không có Không có - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 - - -
Cửa sổ trời Không Không - - - - -
Màn hình giải trí Radio, 8 inch Radio 8 inch 8 inch Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6, 2” Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6,2” Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6,2”
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống loa 4, 6 4 4 6 4 4 4
Cửa kính Kính lái Kính lái - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX, Kết nối USB-A và USB-C. Apple Carplay/Android Auto USB, AUX Kết nối USB-A và USB-C. Apple Carplay/Android Auto Kết nối USB-A và USB-C. Apple Carplay/Android Auto Cổng kết nối USB/ AUX Cổng kết nối USB/ AUX Cổng kết nối USB/ AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi - Lùi Lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ ✕︎ - - - - -
Phanh tay điện tử ✕︎ ✕︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ ✕︎ - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✕︎ - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ ✕︎ - - - - -