So sánh xe Kia Rio 1.4 AT 2015 vs Nissan Sunny XL 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2014
3
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2013
Năm kết thúc thế hệ
2017
-
Mã thế hệ
UB/QB
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Hàn Quốc
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1396
1498
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4365
4425
Chiều Rộng (mm)
1720
1695
Chiều Cao (mm)
1455
1500
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2590
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1485
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.26
5.3
Kích thước lốp/lazang
185/65R15
185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1068
1032
Trọng lượng toàn tải (kg)
1600
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
490

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.4 L Gamma MPi CVVT I4
HR15
Công suất cực đại (kW)
79
73
Công suất cực đại (hp)
106
98
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
135
134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm
Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
10.1
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
4
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
41
Tiêu chuẩn khí thải
-
EURO 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập, lò xo trụ,thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Trục xoắn lò xo trụ
Phụ thuộc, lò xo trụ
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Râu
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
✕︎
Chìa khóa thông minh
✕︎
✕︎
Vô lăng
Da, chỉnh 4 hướng
Tay lái gật gù
Ghế lái
-
Chỉnh tay, trượt, gập và nâng hạ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay, trượt và gập
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Không
Màn hình màu 6,95 inch
Hệ thống loa
4
4 loa
Cửa kính
Điều khiển điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Ipod, Bluetooth
AM/FM & MP3, Cổng AUX IN

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Tất cả các hàng ghế
Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎