|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 3 3 3 | 4 4 4 4 - - 4 4 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2011 2011 2011 | 2014 2014 2014 2014 - - 2014 2014 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - | 2023 - - - - - 2023 2023 | |
| Mã thế hệ | - - - | DJ/DL - - - - - DJ/DL DJ/DL | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - - - | Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1396 1396 1396 | 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5, 4 5 4 | 5, 4 5 5 5 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Sedan | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | B B B | B B B B - - B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4045 4045 4045 | 4065, 4340 4065 4065 4065 4340 4340 4340 4340 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1720 1720 1720 | 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 | |
| Chiều Cao (mm) | 1455 1455 1455 | 1515, 1470 1515 1515 1515 1470 1470 1470 1470 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2570 2570 2570 | 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1521 1521 1521 | - - - - - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1525 1525 1525 | - - - - - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 140 - 140 | 145, 140 145 145 145 140 140 140 140 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.220, 5200 5.220 5200 | 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/45 R17, 205/45R17 205/45 R17 205/45R17 | 185/60R16, 185/65R15, R16 185/60R16 185/60R16 185/60R16 185/65R15 R16 185/60R16 185/60R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1068 1068 1068 | 1092, 1111 1092 1092 1092 1111 1111 1111 1111 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1600 1600 1600 | 1524, 1538 1524 1524 1524 1538 1538 1538 1538 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - | 280, 440 280 280 280 440 440 440 440 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Động cơ xăng 1.41, 14, DOHC, Xăng, I4 Động cơ xăng 1.41, 14, DOHC Xăng, I4, DOHC | SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L | |
| Công suất cực đại (kW) | 79 79 79 | 81 - - - 81 81 81 81 | |
| Công suất cực đại (hp) | 107, 106 107 106 | 109 109 109 109 109 109 109 109 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6300 6300 6300 | 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 135 135 135 | 141 141 141 141 141 141 141 141 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4200 4200 4200 | 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | I - - - I I I I | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 | 4 - - - 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - | Trước - - - Trước Trước Trước Trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp | Phun xăng trực tiếp - - - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp | |
| Loại hộp số | AT AT AT | Tự động, AT Tự động Tự động Tự động AT AT AT AT | |
| Số lượng cấp số | 4 4 4 | 6 6 6 6 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 43 43 43 | 44 44 44 44 44 44 44 44 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 170 170 170 | - - - - - - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - | Euro 5 - - - Euro 5 Euro 5 - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Kiểu McPherson Kiểu McPherson Kiểu McPherson | MacPherson, Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Trục xoắn lo xo, Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lo xo Trục xoắn lò xo trụ | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống | Đĩa, Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen | LED LED LED LED LED LED LED LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED | LED LED LED LED LED LED LED LED | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - - - - | |
| Đèn ban ngày | - - - | ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - - - ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ - ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ - | - - - - - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da | Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - | Analog - - - Analog Analog Analog Analog | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Vô lăng | Bọc da, Gật gù Bọc da, Gật gù Bọc da, Gật gù | Nhựa, Bọc da, tích hợp nút bấm Nhựa - - Nhựa Nhựa Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm | |
| Ghế lái | - - - | Chỉnh cơ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - - | Chỉnh cơ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - | Gập 60:40 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - - - - | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động | Chỉnh tay, Tự động, Chỉnh cơ Chỉnh tay Tự động Tự động - Chỉnh cơ Tự động Tự động | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 2 | - - - - - - - - | |
| Cửa sổ trời | Có Có Có | - - - - - - - - | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Màn hình giải trí | - - - | 7 inch cảm ứng, 7 inch, cảm ứng, Mazda Connect - 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng - - 7 inch, cảm ứng, Mazda Connect 7 inch, cảm ứng, Mazda Connect | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 | 6 loa, 4, 6 6 loa 6 loa 6 loa 4 4 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện 1 chạm ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | AUX + USB + iPod, Bluetooth AUX + USB + iPod, Bluetooth AUX + USB + iPod, Bluetooth | AUX, USB, Bluetooth - - - AUX, USB AUX, USB Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 2 | 2, 6 2 2 6 2 2 2 6 | |
| Dây đai an toàn | Đai an toàn các hàng ghế Đai an toàn các hàng ghế - | 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm cho tất cả các ghế - - - 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | - - - | Camera lùi - Camera lùi Camera lùi - - Camera lùi Camera lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - | ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - - - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ | |