So sánh xe Kia Rio 2013 vs Mazda 2 2022

Kia Rio 2013

×

Mazda 2 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 4 4 4 4 - - 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2014 2014 2014 2014 - - 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ - - - 2023 - - - - - 2023 2023
Mã thế hệ - - - DJ/DL - - - - - DJ/DL DJ/DL
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 4 5, 4 5 5 5 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B - - B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4045 4045 4045 4065, 4340 4065 4065 4065 4340 4340 4340 4340
Chiều Rộng (mm) 1720 1720 1720 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1455 1455 1455 1515, 1470 1515 1515 1515 1470 1470 1470 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1521 1521 1521 - - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1525 1525 1525 - - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 - 140 145, 140 145 145 145 140 140 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.220, 5200 5.220 5200 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7
Kích thước lốp/lazang 205/45 R17, 205/45R17 205/45 R17 205/45R17 185/60R16, 185/65R15, R16 185/60R16 185/60R16 185/60R16 185/65R15 R16 185/60R16 185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1068 1068 1068 1092, 1111 1092 1092 1092 1111 1111 1111 1111
Trọng lượng toàn tải (kg) 1600 1600 1600 1524, 1538 1524 1524 1524 1538 1538 1538 1538
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 280, 440 280 280 280 440 440 440 440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Động cơ xăng 1.41, 14, DOHC, Xăng, I4 Động cơ xăng 1.41, 14, DOHC Xăng, I4, DOHC SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L SkyActiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW) 79 79 79 81 - - - 81 81 81 81
Công suất cực đại (hp) 107, 106 107 106 109 109 109 109 109 109 109 109
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6300 6300 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 135 135 135 141 141 141 141 141 141 141 141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 4200 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I - - - I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Trước - - - Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - - - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số AT AT AT Tự động, AT Tự động Tự động Tự động AT AT AT AT
Số lượng cấp số 4 4 4 6 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 44 44 44 44 44 44 44 44
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 170 - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 5 - - - Euro 5 Euro 5 - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu McPherson Kiểu McPherson Kiểu McPherson MacPherson, Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Trục xoắn lo xo, Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lo xo Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa, Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -
Đèn ban ngày - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - Analog - - - Analog Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Vô lăng Bọc da, Gật gù Bọc da, Gật gù Bọc da, Gật gù Nhựa, Bọc da, tích hợp nút bấm Nhựa - - Nhựa Nhựa Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái - - - Chỉnh cơ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - Chỉnh cơ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - - - Gập 60:40 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay, Tự động, Chỉnh cơ Chỉnh tay Tự động Tự động - Chỉnh cơ Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 2 2 2 - - - - - - - -
Cửa sổ trời - - - - - - - -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Màn hình giải trí - - - 7 inch cảm ứng, 7 inch, cảm ứng, Mazda Connect - 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng - - 7 inch, cảm ứng, Mazda Connect 7 inch, cảm ứng, Mazda Connect
Hệ thống loa 6 6 6 6 loa, 4, 6 6 loa 6 loa 6 loa 4 4 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX + USB + iPod, Bluetooth AUX + USB + iPod, Bluetooth AUX + USB + iPod, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth - - - AUX, USB AUX, USB Bluetooth, USB, AUX Bluetooth, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2, 6 2 2 6 2 2 2 6
Dây đai an toàn Đai an toàn các hàng ghế Đai an toàn các hàng ghế - 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm cho tất cả các ghế - - - 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Camera - - - Camera lùi - Camera lùi Camera lùi - - Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎