So sánh xe Kia Rio 2016 vs Mitsubishi Attrage 2018

Kia Rio 2016

×

Mitsubishi Attrage 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2011 2014 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ 2017 2017 2017 2017 2019 2019 2019 2019 2019
Mã thế hệ UB/QB UB/QB UB/QB UB/QB - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 1193 1193 1193 1193 1193
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4045, 4365 4045 4365 4365 4245 4245 4245 4245 4245
Chiều Rộng (mm) 1720 1720 1720 1720 1670 1670 1670 1670 1670
Chiều Cao (mm) 1455 1455 1455 1455 1515 1515 1515 1515 1515
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2550 2550 2550 2550 2550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 140 140 140 170 170 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.26 5.26 5.26 5.26 4.8 4.8 4.8 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 205/45R17, 185/65R15 205/45R17 185/65R15 185/65R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1068 1068 1068 1068 875, 905 875 875 905 905
Trọng lượng toàn tải (kg) 1600 1600 1600 1600 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC
Công suất cực đại (kW) 79 79 79 79 57 kW @ 6000 rpm 57 kW @ 6000 rpm 57 kW @ 6000 rpm 57 kW @ 6000 rpm 57 kW @ 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 106 106 106 106 78 hp 78 hp 78 hp 78 hp 78 hp
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6300 6300 6300 - - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 135 135 135 135 100 100 100 100 100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 4200 4200 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm - - - - -
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động Sàn, Tự động vô cấp (CVT) Sàn Sàn Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 4, 6 4 6 4 5, Vô cấp 5 5 Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 42 42 42 42 42
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen - - - - -
Cụm đèn sau LED LED LED LED - - - - -
Ăng ten Râu Râu Râu Râu - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - Analog Analog Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Vô lăng Da, chỉnh 4 hướng, Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng Bọc da, Nỉ, Nhựa Bọc da Nỉ Bọc da Nhựa
Ghế lái - - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 - - - - -
Cửa sổ trời Có, điều khiển điện, Không Có, điều khiển điện Không Không - - - - -
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Màn hình giải trí Không Không Không Không CD/MP3/AUX/USB, DVD, CD CD/MP3/AUX/USB CD/MP3/AUX/USB DVD CD
Hệ thống loa 6, 4 6 4 4 2, 4 loa 2 2 4 loa 4 loa
Cửa kính Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm)
Chuẩn kết nối AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB AUX, USB AUX, USB AUX, USB AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 - - - - -
Dây đai an toàn Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎