|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014 | 3, 3 - 2021 3 3 - 2021 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2011 2011 2011 2011 | 2016 2016 2016 2016 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2017 2017 2017 2017 | 2023 2023 2023 2023 | |
| Mã thế hệ | UB/QB UB/QB UB/QB UB/QB | A2L A2L A2L A2L | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc | Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1396 1396 1396 1396 | 1197 1197 1197 1197 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5, 4 5 4 4 | 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan | Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | B B B B | B B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4045, 4365 4045 4365 4365 | 3840, 3845 3840 3845 3840 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1720 1720 1720 1720 | 1735 1735 1735 1735 | |
| Chiều Cao (mm) | 1455 1455 1455 1455 | 1495 1495 1495 1495 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2570 2570 2570 2570 | 2450 2450 2450 2450 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - - | 1520 1520 1520 1520 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - - | 1525 1525 1525 1525 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 140 140 140 140 | 120 120 120 120 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.26 5.26 5.26 5.26 | 4.8 4.8 4.8 4.8 | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/45R17, 185/65R15 205/45R17 185/65R15 185/65R15 | 185/55R16 185/55R16 185/55R16 185/55R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1068 1068 1068 1068 | 895 - 920, 920 895 - 920 920 895 - 920 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1600 1600 1600 1600 | 1365 1365 1365 1365 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - | 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 | 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | 79 79 79 79 | 61 61 61 61 | |
| Công suất cực đại (hp) | 106 106 106 106 | 82 82 82 82 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6300 6300 6300 6300 | 6000 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 135 135 135 135 | 113 113 113 113 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4200 4200 4200 4200 | 4200 4200 4200 4200 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm | Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm | |
| Tỷ số nén động cơ | - - - - | 11 11 11 11 | |
| Loại hộp số | Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động | Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT | |
| Số lượng cấp số | 4, 6 4 6 4 | Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 43 43 43 43 | 37 37 37 37 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - - | 4.65, 5.19 4.65 5.19 4.65 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - - | 6.34, 6.58 6.34 6.58 6.34 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - - | 3.67, 4.40 3.67 4.40 3.67 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - | Euro 5 - Euro 5 - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | McPherson McPherson McPherson McPherson | MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn | |
| Hệ thống treo sau | Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ | Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Tang trống | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen Halogen | LED thấu kính LED thấu kính LED thấu kính LED thấu kính | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED | LED LED LED LED | |
| Ăng ten | Râu Râu Râu Râu | Râu Râu Râu Râu | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn ban ngày | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - | |
| Gạt mưa tự động | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Nỉ Da cao cấp | Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da | |
| Khởi động nút bấm | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - - | Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng | |
| Chìa khóa thông minh | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da, chỉnh 4 hướng, Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng | Da Da Da Da | |
| Ghế lái | - - - - | Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay | Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Số vùng điều hòa | 1 1 1 1 | 1 1 1 1 | |
| Cửa sổ trời | Có, điều khiển điện, Không Có, điều khiển điện Không Không | - - - - | |
| Hệ thống lọc không khí | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Màn hình giải trí | Không Không Không Không | Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 7 inch | |
| Hệ thống loa | 6, 4 6 4 4 | Loa trước/sau + Loa phụ phía trước Loa trước/sau + Loa phụ phía trước Loa trước/sau + Loa phụ phía trước Loa trước/sau + Loa phụ phía trước | |
| Cửa kính | Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth | - - - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 2 2 | 2 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế | 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | - - - - | Lùi - - Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |