So sánh xe Kia Rondo DAT 2014 vs LandRover Range Rover Vogue 3.0 SCV6 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
4
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2012
Năm kết thúc thế hệ
2018
2021
Mã thế hệ
RP
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Anh
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1685
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4525
4999
Chiều Rộng (mm)
1805
2073
Chiều Cao (mm)
1610
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2922
Khoảng sáng gầm xe (mm)
151
220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
13.4
Kích thước lốp/lazang
225/45R17
255/55R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1590
2144
Trọng lượng toàn tải (kg)
2220
2950
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Diesel, U2 1.7L
3.0 L AJ126 SCV6
Công suất cực đại (kW)
101
250
Công suất cực đại (hp)
135
335
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 2500
3500
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (MPI)
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Supercharged
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
105
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Projector
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp Oxford Leather
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm
Hàng ghế thứ 2
-
Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40) và có sấy ghế
Hàng ghế thứ 3
Gập phẳng
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8inch DVD
Cảm ứng trung tâm 8 inch tích hợp bản đồ định vị việt hóa
Hệ thống loa
6
Meridian™ 380W với 13 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-